Từ 努力 (nǔlì) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Nỗ Lực
- Nghĩa:
- cố gắng, nỗ lực, chăm chỉ
- Từ loại:
- tính từ / động từ
- Tổng số nét:
- 9
- Cấp:
- HSK 3
努力 (nǔlì - Nỗ Lực) nghĩa là “cố gắng, nỗ lực, chăm chỉ”, ghép từ 努 (dùng sức, gắng sức) + 力 (sức mạnh, lực). Viết trọn từ này hết 9 nét.
Vì sao 努力 lại có nghĩa “cố gắng, nỗ lực, chăm chỉ”
努 nǔ - Nỗ: dùng sức, gắng sức (7 nét)
Cách nhớ: Người phụ nữ (女) lại (又) thêm sức (力) - nỗ lực không ngừng nghỉ → 努.
力 lì - Lực: sức mạnh, lực (2 nét)
Cách nhớ: Hình cánh tay đang flexing - biểu tượng của 'sức lực' → 力.
Mẹo nhớ từ 努力
努 (dùng sức) + 力 (sức mạnh) → dùng hết sức lực, 'cố gắng hết mình' → 努力.
Câu ví dụ với 努力
她工作又认真又努力。
Tā gōngzuò yòu rènzhēn yòu nǔlì.
Cô ấy làm việc vừa nghiêm túc vừa cố gắng.
Từ 努力 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 3 - Bài 1: Bình minh đầu tiên, định làm gì?
- HSK 3 · 3.0 - Bài 10: Vở ghi giờ toán
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 努力 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.