Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Nỗ
Nghĩa:
dùng sức, gắng sức
Số nét:
7
Cấp:
HSK 3

Chữ ( - Nỗ) nghĩa là “dùng sức, gắng sức”, gồm 7 nét và được ghép từ bộ 女 (bộ Nữ (phụ nữ)), 又 (bộ Hựu (bàn tay)), 力 (bộ Lực (sức)). Viết 女 trên trái, 又 trên phải, rồi 力 bên dưới. Ba thành phần: phụ nữ + lại + sức.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Bộ thủ cấu thành chữ 努

  • - bộ Nữ (phụ nữ): người nữ

    Cách nhớ: dáng người nữ ngồi khoanh tay

  • - bộ Hựu (bàn tay): bàn tay phải; lại

    Cách nhớ: hình bàn tay nắm lại

  • - bộ Lực (sức): sức lực

    Cách nhớ: cánh tay gồng cơ bắp

Mẹo nhớ chữ

Người phụ nữ (女) lại (又) thêm sức (力) - nỗ lực không ngừng nghỉ → 努.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 努力 nǔlì - cố gắng, nỗ lực, chăm chỉ

    她工作又认真又努力。 (Tā gōngzuò yòu rènzhēn yòu nǔlì.) - Cô ấy làm việc vừa nghiêm túc vừa cố gắng.

  • 努力 nǔlì - cố gắng, nỗ lực, chăm chỉ

    她工作又认真又努力。 (Tā gōngzuò yòu rènzhēn yòu nǔlì.) - Cô ấy làm việc vừa nghiêm túc vừa cố gắng.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 1: Bình minh đầu tiên, định làm gì?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan