Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Ma
Nghĩa:
mẹ
Số nét:
6
Cấp:
HSK 1
Phồn thể:

Chữ ( - Ma) nghĩa là “mẹ”, gồm 6 nét và được ghép từ bộ 女 (bộ Nữ (phụ nữ)), 马 (bộ Mã (ngựa)). Viết 女 bên trái (phẩy-gập → phẩy → ngang), rồi 马 bên phải giản thể (gập-móc → gập → ngang). Mẹo: người nữ bên trái, lấy âm ngựa bên phải.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Bộ thủ cấu thành chữ 妈

  • - bộ Nữ (phụ nữ): người nữ

    Cách nhớ: dáng người nữ ngồi khoanh tay

  • - bộ Mã (ngựa): con ngựa

    Cách nhớ: ba nét rút gọn - bờm dựng, lưng cong, vó phi

Mẹo nhớ chữ

Người nữ (女) mà đứa con bật tiếng gọi 'ma' (马 lấy âm) → 'mẹ' = 妈.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 妈妈 māma - mẹ, má

    我妈妈会说汉语。 (Wǒ māma huì shuō Hànyǔ.) - Mẹ tôi biết nói tiếng Trung.

  • 妈妈 māma - mẹ, má

    我妈妈会说汉语。 (Wǒ māma huì shuō Hànyǔ.) - Mẹ tôi biết nói tiếng Trung.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 5: Viết sai một nét, cười cả quán

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan