Từ 尽力 (jìnlì) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Tận Lực
- Nghĩa:
- dốc sức, hết sức
- Từ loại:
- động từ
- Tổng số nét:
- 8
- Cấp:
- HSK 5
尽力 (jìnlì - Tận Lực) nghĩa là “dốc sức, hết sức”, ghép từ 尽 (hết, cạn; tận cùng) + 力 (sức mạnh, lực). Viết trọn từ này hết 8 nét.
Vì sao 尽力 lại có nghĩa “dốc sức, hết sức”
尽 jìn - Tận: hết, cạn; tận cùng (6 nét)
Cách nhớ: Đo bằng thước (尺) đến hai giọt (丶) cuối cùng → 'hết, tận cùng' = 尽.
力 lì - Lực: sức mạnh, lực (2 nét)
Cách nhớ: Hình cánh tay đang flexing - biểu tượng của 'sức lực' → 力.
Mẹo nhớ từ 尽力
尽 (hết) + 力 (sức) → 'dùng hết sức' = 尽力.
Câu ví dụ với 尽力
虽然成绩不理想,但你已经尽力了。
Suīrán chéngjì bù lǐxiǎng, dàn nǐ yǐjīng jìnlì le.
Tuy thành tích chưa như ý, nhưng bạn đã cố hết sức rồi.
Từ 尽力 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 5 - Bài 32: Hai thành ngữ, hai bài học giấu kín
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 尽力 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.