Từ 害羞 (hàixiū) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Hại Tu
Nghĩa:
ngại ngùng, xấu hổ
Từ loại:
tính từ
Tổng số nét:
20
Cấp:
HSK 4

害羞 (hàixiū - Hại Tu) nghĩa là “ngại ngùng, xấu hổ”, ghép từ (hại, tổn hại) + (thẹn, xấu hổ). Viết trọn từ này hết 20 nét.

Vì sao 害羞 lại có nghĩa “ngại ngùng, xấu hổ

  • hài - Hại: hại, tổn hại (10 nét)

    Cách nhớ: Trong nhà (宀) lời miệng (口) cắt đứt cành tươi (丰) → gây 'hại' = 害.

    Xem thứ tự viết chữ từng nét

  • xiū - Tu: thẹn, xấu hổ (10 nét)

    Cách nhớ: Mặt đỏ như con dê (羊) bị chê xấu (丑) cúi đầu → 'thẹn, xấu hổ' = 羞.

Mẹo nhớ từ 害羞

Sợ bị hại (害) nên thẹn thùng (羞) cúi mặt → 'ngại ngùng' = 害羞.

Câu ví dụ với 害羞

要是孩子性格有些害羞,就要经常鼓励他。

Yàoshi háizi xìnggé yǒuxiē hàixiū, jiù yào jīngcháng gǔlì tā.

Nếu tính trẻ hơi nhút nhát, thì cần thường xuyên khích lệ con.

Từ 害羞 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 15: Bài học thầy dạy, nghe xong không quên?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 害羞 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store