Kai Hanzi

Từ 增加 (zēngjiā) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Tăng Gia
Nghĩa:
tăng thêm, tăng lên
Từ loại:
động từ
Tổng số nét:
20
Cấp:
HSK 4

增加 (zēngjiā - Tăng Gia) nghĩa là “tăng thêm, tăng lên”, ghép từ (Tăng: thêm, tăng) + (Gia: thêm, cộng vào). Đây là động từ thuộc HSK 4, viết trọn từ hết 20 nét. Ví dụ: 坚持阅读能增加知识。 - Kiên trì đọc sách có thể tăng thêm kiến thức.

Vì sao 增加 lại có nghĩa “tăng thêm, tăng lên

Mẹo nhớ từ 增加

增 (chồng thêm) + 加 (cộng vào) → 'tăng thêm' = 增加.

Câu ví dụ với 增加

坚持阅读能增加知识。

Jiānchí yuèdú néng zēngjiā zhīshi.

Kiên trì đọc sách có thể tăng thêm kiến thức.

Từ 增加 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 11: Bến đò đêm, ai còn thức đọc sách?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 增加 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ