Từ 愉快 (yúkuài) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Du Khoái
Nghĩa:
vui vẻ, sảng khoái
Từ loại:
tính từ
Tổng số nét:
19
Cấp:
HSK 4

愉快 (yúkuài - Du Khoái) nghĩa là “vui vẻ, sảng khoái”, ghép từ (vui, dễ chịu) + (nhanh; vui sướng). Viết trọn từ này hết 19 nét.

Vì sao 愉快 lại có nghĩa “vui vẻ, sảng khoái

  • - Du: vui, dễ chịu (12 nét)

    Cách nhớ: Tim (忄) nhẹ như con thuyền độc mộc (俞) xuôi dòng → lòng thư thái, 'vui'.

  • kuài - Khoái: nhanh; vui sướng (7 nét)

    Cách nhớ: Tim (忄) đập dứt khoát (夬) → lòng phấn chấn, mọi việc trôi 'nhanh' = 快.

    Xem thứ tự viết chữ từng nét

Mẹo nhớ từ 愉快

愉 (lòng nhẹ nhõm) + 快 (sảng khoái) → trong lòng phơi phới = 'vui vẻ' 愉快.

Câu ví dụ với 愉快

祝你周末愉快!

Zhù nǐ zhōumò yúkuài!

Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

Từ 愉快 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 8: Lòng người theo mưa đi đâu thế?
  • Lập Nghiệp - Tiệc rượu & bàn tiệc

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 愉快 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store