Kai Hanzi

Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Du
Nghĩa:
vui, dễ chịu
Số nét:
12
Cấp:
HSK 4

Chữ ( - Du) nghĩa là “vui, dễ chịu”, gồm 12 nét và được ghép từ bộ 忄 (bộ Tâm đứng (trái tim)). Viết bộ Tâm đứng 忄 bên trái, rồi 俞 bên phải (人 trên, 一, dưới là 月 và 刂).

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Viết thử chữ ngay tại đây

Nhìn thứ tự nét ở trên rồi tự tay tô lại - khung dưới hiện từng nét mờ theo đúng bút thuận, bạn kéo ngón tay (hoặc chuột) theo, sai thì nó nhắc.

Chữ 1/1:( - vui, dễ chịu)

Nét 1/12

Dùng ngón tay (hoặc chuột) tô theo nét đang hiện mờ.

Bộ thủ cấu thành chữ 愉

  • - bộ Tâm đứng (trái tim): tấm lòng, suy nghĩ

    Cách nhớ: trái tim dựng đứng, hai chấm hai bên một sổ

Mẹo nhớ chữ

Tim (忄) nhẹ như con thuyền độc mộc (俞) xuôi dòng → lòng thư thái, 'vui'.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 愉快 yúkuài - vui vẻ, sảng khoái

    祝你周末愉快! (Zhù nǐ zhōumò yúkuài!) - Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

  • 愉快 yúkuài - vui vẻ

    祝我们合作愉快! (Zhù wǒmen hézuò yúkuài!) - Chúc chúng ta hợp tác vui vẻ!

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 8: Lòng người theo mưa đi đâu thế?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan