Từ 外面 (wàimiàn) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Ngoại Diện
Nghĩa:
bên ngoài, phía ngoài
Từ loại:
danh từ (phương vị)
Tổng số nét:
14
Cấp:
HSK 2

外面 (wàimiàn - Ngoại Diện) nghĩa là “bên ngoài, phía ngoài”, ghép từ (ngoài, bên ngoài) + (mặt, bề mặt). Viết trọn từ này hết 14 nét.

Vì sao 外面 lại có nghĩa “bên ngoài, phía ngoài

Mẹo nhớ từ 外面

外 (ngoài) + 面 (mặt, phía) → 'mặt ngoài, phía ngoài' = 外面.

Câu ví dụ với 外面

我不想去外面吃。

Wǒ bù xiǎng qù wàimiàn chī.

Tôi không muốn ra ngoài ăn.

Từ 外面 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 2 - Bài 12: Ai làm khéo hơn ai?
  • HSK 2 · 3.0 - Bài 12: Ngày nắng ngày mây

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 外面 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store

Từ liên quan dùng chung chữ