Kai Hanzi

Từ 面条 (miàntiáo) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Diện Điều
Nghĩa:
mì sợi, mì
Từ loại:
danh từ
Tổng số nét:
16
Cấp:
HSK 2

面条 (miàntiáo - Diện Điều) nghĩa là “mì sợi, mì”, ghép từ (Diện: mặt, bề mặt) + (Điều: nhánh, dải dài; điều khoản; lượng từ vật dài). Đây là danh từ thuộc HSK 2, viết trọn từ hết 16 nét. Ví dụ: 来一点面条吧。 - Cho một ít mì đi.

Vì sao 面条 lại có nghĩa “mì sợi, mì

  • miàn - Diện: mặt, bề mặt (9 nét)

    Cách nhớ: Một vạch trán (一) trên khung mặt (囬) chứa mắt mũi → 'khuôn mặt' = 面.

    Xem thứ tự viết chữ từng nét

  • tiáo - Điều: nhánh, dải dài; điều khoản; lượng từ vật dài (7 nét)

    Cách nhớ: Bước chân (夂) men theo cành cây (木) dài thượt → đếm các vật 'dài' (quần, đường, cá) = 条.

    Xem thứ tự viết chữ từng nét

Câu ví dụ với 面条

来一点面条吧。

Lái yìdiǎn miàntiáo ba.

Cho một ít mì đi.

Gọi mì trong quán — nói thế nào cho đúng

Câu ví dụ chuẩn: 来一点面条吧。(Lái yìdiǎn miàntiáo ba.) — Cho một ít mì đi.

Động từ ở đây không nghĩa "đến" mà nghĩa "cho, mang ra" — cách gọi món cực kỳ thông dụng trong quán ăn: 来两碗面 (cho hai bát mì), 来一杯茶 (cho một ly trà). Nghe rất tự nhiên, tự nhiên hơn 我要.

Lượng từ của mì là (wǎn — bát): 一碗面条. Vài món quen thuộc:

MónPinyinLà gì
牛肉面niúròumiànmì bò
炒面chǎomiànmì xào
汤面tāngmiànmì nước
拉面lāmiànmì kéo sợi (gốc của "ramen" Nhật)
方便面fāngbiànmiànmì ăn liền (nghĩa đen: mì tiện lợi)

Trong khẩu ngữ, người ta hay rút gọn còn một chữ 面: 我想吃面 (tôi muốn ăn mì).

Chữ 面 gánh nhiều nghĩa cùng lúc

Đây là một trong những chữ đa nghĩa nhất tiếng Trung — cùng một chữ 面 nhưng:

  1. Mì, bột mì: 面条, 面包 (miànbāo — bánh mì)
  2. Mặt, bề mặt: 面子 (thể diện), 表面 (bề mặt), 见面 (gặp mặt)
  3. Phía, hướng: 前面 (phía trước), 后面 (phía sau), 上面 (phía trên), 里面 (bên trong)

Nhóm thứ ba đáng học nhất vì dùng hằng ngày: 商店在前面 (cửa hàng ở phía trước). Chú ý các từ chỉ phương vị này đứng sau danh từ khi định vị: 桌子上面 (phía trên bàn) — cùng quy tắc với 桌子.

Lý do một chữ ôm cả "mì" lẫn "mặt": bản phồn thể tách làm hai chữ khác nhau — 麵 (mì, có bộ 麥 lúa mạch) và 面 (mặt). Giản thể gộp cả hai về 面. Đây là ví dụ điển hình của việc giản hoá gây mất phân biệt, cùng kiểu với 后 (sau) gộp cả 後 và 后 (hoàng hậu) — xem giản thể và phồn thể.

面条 và văn hoá ăn mì

Vài điều đáng biết khi ăn mì ở Trung Quốc:

  • 长寿面 (chángshòumiàn) — mì trường thọ, ăn ngày sinh nhật. Sợi mì càng dài càng tốt, và không được cắn đứt — đứt sợi là điềm không may.
  • Húp sùm sụp không bị coi là bất lịch sự như ở Việt Nam.
  • Miền Bắc Trung Quốc ăn mì (面) là chính, miền Nam ăn cơm (米饭) — ranh giới lúa mì / lúa gạo chạy dọc sông Hoài.

Mẹo nhớ 面条

Chữ 9 nét, hình gốc vẽ khuôn mặt người có con mắt ở giữa — phần 目 (mắt) vẫn còn nhận ra được bên trong khung. Nhớ theo hình: cái khung là đường viền khuôn mặt, chữ 目 nằm trong là con mắt.

Chữ 7 nét, có 木 (mộc — cây) nằm dưới: cành cây dài mảnh. Từ đó ra nghĩa "dải, sợi, nhánh", và nó trở thành lượng từ cho mọi vật dài: 一条鱼 (con cá), 一条路 (con đường), 一条裤子 (cái quần), 一条河 (con sông), 一条消息 (một mẩu tin).

Ghép lại: bột mì (面) kéo thành sợi dài (条) = mì sợi. Âm Hán-Việt DIỆN ĐIỀU không dùng trong tiếng Việt, nhưng chữ ĐIỀU thì quen: điều khoản, tín điều — đều mang ý "từng dải, từng mục dài".

Từ 面条 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 2 - Bài 7: Bát mì khuya là của ai?

Câu hỏi thường gặp

面条 đọc là gì?

面条 đọc là miàntiáo — chữ đầu thanh 4, chữ sau thanh 2. Âm Hán-Việt là DIỆN ĐIỀU, nghĩa “mì sợi”, thuộc HSK 2.

Gọi mì trong quán nói thế nào?

来一碗面条 hoặc 来一点面条吧. Động từ 来 ở đây nghĩa “cho, mang ra”, nghe tự nhiên hơn 我要. Lượng từ của mì là 碗 (bát).

Vì sao chữ 面 vừa là “mì” vừa là “mặt”?

Vì bản phồn thể tách làm hai chữ: 麵 (mì, có bộ 麥 lúa mạch) và 面 (mặt). Giản thể gộp cả hai về 面 — cùng kiểu với 后 gộp cả 後 (sau) và 后 (hoàng hậu).

长寿面 là gì?

Mì trường thọ, ăn ngày sinh nhật. Sợi càng dài càng tốt và không được cắn đứt — đứt sợi bị coi là điềm không may.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 面条 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ