Kai Hanzi

Từ 桌子 (zhuōzi) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Trác Tử
Nghĩa:
cái bàn
Từ loại:
danh từ
Tổng số nét:
13
Cấp:
HSK 1

桌子 (zhuōzi - Trác Tử) nghĩa là “cái bàn”, ghép từ (Trác: cái bàn) + (Tử: (hậu tố danh từ)). Đây là danh từ thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 13 nét. Ví dụ: 桌子上有什么? - Trên bàn có gì?

Vì sao 桌子 lại có nghĩa “cái bàn

Câu ví dụ với 桌子

桌子上有什么?

Zhuōzi shàng yǒu shénme?

Trên bàn có gì?

Hậu tố 子 — chìa khoá của cả loạt danh từ đồ vật

桌子 = 桌 (cái bàn) + 子 (hậu tố). Chữ 子 ở đây không có nghĩa gì cả — nó chỉ làm cho từ đủ hai âm tiết, vì tiếng Trung hiện đại thích từ hai chữ hơn từ một chữ.

Nhận ra quy luật này là có ngay một rổ từ vựng:

TừPinyinNghĩa
桌子zhuōzicái bàn
椅子yǐzicái ghế
杯子bēizicái cốc
盘子pánzicái đĩa
箱子xiāngzicái hòm, vali
裙子qúnzicái váy
儿子érzicon trai

Chữ 子 trong nhóm này luôn đọc khinh thanh (zi), không đọc rõ . Đọc nặng thành zhuōzǐ là lỗi rất dễ nhận ra.

⚠️ Nhưng đừng gắn 子 bừa: 书 (sách) không thành 书子, 门 (cửa) không thành 门子. Danh sách từ có 子 là cố định, phải nhớ, không suy ra được.

上 chỉ vị trí — "trên bàn" nói thế nào

Câu ví dụ chuẩn: 桌子上有什么?(Zhuōzi shang yǒu shénme?) — Trên bàn có gì?

Ba điểm ngữ pháp gói trong bốn chữ:

  1. 上 đứng SAU danh từ, không đứng trước như tiếng Việt: 桌子上 = "trên bàn", 桌子下 = "dưới bàn". Đây gọi là từ chỉ vị trí, dán vào đuôi danh từ.
  2. Chữ 上 ở đây đọc khinh thanh (shang), nhẹ hơn khi nó đứng riêng.
  3. Câu tồn tại dùng : nơi chốn + 有 + vật. Nói 什么在桌子上 cũng đúng ngữ pháp nhưng nhấn khác — hỏi "cái gì đang ở trên bàn" (đã biết có vật, hỏi vật nào).

Mẫu này dùng lại vô hạn: 桌子上有一本书 (trên bàn có một quyển sách), 桌子下有一只猫 (dưới bàn có con mèo).

Lượng từ của bàn là (zhāng) — dùng cho vật có mặt phẳng: 一张桌子, 一张纸 (tờ giấy), 一张床 (cái giường), 一张票 (tấm vé). Nói 一个桌子 nghe được trong khẩu ngữ nhưng 张 mới chuẩn.

Vài từ ghép quanh cái bàn

  • 书桌 (shūzhuō) — bàn học, bàn viết
  • 餐桌 (cānzhuō) — bàn ăn
  • 桌面 (zhuōmiàn) — mặt bàn, và cả màn hình desktop máy tính
  • 一桌菜 (yì zhuō cài) — một mâm cơm (ở đây 桌 làm lượng từ)

Mẹo nhớ 桌子

Chữ có 木 (mộc — gỗ) nằm dưới cùng: đồ làm bằng gỗ. Phần trên là 卓 rút gọn (zhuō — cao, nổi bật), vừa gợi âm vừa gợi hình mặt phẳng dựng cao lên trên chân. 10 nét, viết từ trên xuống, chữ 木 chốt cuối.

Bộ 木 là hình cái cây có thân, cành và rễ — nhận ra nó là biết chữ liên quan tới gỗ hoặc cây: 树 (cây), 林 (rừng), 椅 (ghế), 校 (trường, vốn là dãy nhà gỗ — xem 学校).

Chữ chỉ 3 nét, là hình đứa bé quấn tã, hai tay dang ra, phần dưới là thân được bọc kín. Nghĩa gốc "con, đứa trẻ" vẫn còn trong 儿子 (con trai), 孩子 (đứa trẻ) — chỉ khi làm hậu tố nó mới rỗng nghĩa như trong 桌子.

Ghép lại: tấm gỗ dựng cao (桌) + đuôi cho tròn vành (子) = cái bàn. Âm Hán-Việt TRÁC TỬ ít dùng, nhưng chữ TRÁC còn trong trác việt (nổi bật, cao vượt) — cùng gốc với phần trên của chữ.

Từ 桌子 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 9: Trên bàn thầy có vật gì lạ?
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 8: Con mèo trong phòng

Câu hỏi thường gặp

桌子 đọc là gì?

桌子 đọc là zhuōzi — chữ 子 đọc khinh thanh, không đọc rõ zǐ. Âm Hán-Việt là TRÁC TỬ, nghĩa “cái bàn”, thuộc HSK 1.

Chữ 子 trong 桌子 nghĩa là gì?

Không mang nghĩa gì — nó là hậu tố cho từ đủ hai âm tiết. Cùng nhóm này có 椅子 (ghế), 杯子 (cốc), 盘子 (đĩa), 箱子 (vali). Nhưng không gắn 子 bừa: 书, 门 không có dạng 书子, 门子.

Nói “trên bàn” thế nào?

桌子上 — chữ 上 đứng SAU danh từ, ngược với tiếng Việt. Câu tồn tại dùng 有: 桌子上有什么?(Trên bàn có gì?).

Đếm bàn dùng lượng từ nào?

张 (zhāng), dùng cho vật có mặt phẳng: 一张桌子, 一张纸, 一张床, 一张票.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 桌子 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ