Cách viết chữ (zhuō)

Hán-Việt:
Trác
Nghĩa:
cái bàn
Số nét:
10
Cấp:
HSK 1

Chữ (zhuō - Trác) nghĩa là “cái bàn”, gồm 10 nét và được ghép từ bộ 卜 (bộ Bốc (bói/cọc)), 日 (bộ Nhật (mặt trời)), 木 (bộ Mộc (cây gỗ)). Viết 卜 trên (sổ → chấm), rồi 日 giữa, rồi 木 dưới (ngang → sổ → phẩy → mác). Mẹo: chốt trên, mặt vuông giữa, chân gỗ dưới.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Bộ thủ cấu thành chữ 桌

  • - bộ Bốc (bói/cọc): cây cọc, điểm dừng

    Cách nhớ: một sổ một chấm - cọc cắm

  • - bộ Nhật (mặt trời): mặt trời, ngày

    Cách nhớ: ô vuông có vạch ngang giữa - ông mặt trời

  • - bộ Mộc (cây gỗ): cây, gỗ

    Cách nhớ: thân cây có cành ngang và rễ xoè hai bên

Mẹo nhớ chữ

Trên thân gỗ (木) đặt một mặt vuông phẳng (日), thêm chốt (卜) trên đỉnh → 'cái bàn' = 桌.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 桌子 zhuōzi - cái bàn

    桌子上有什么? (Zhuōzi shàng yǒu shénme?) - Trên bàn có gì?

  • 桌子 zhuōzi - cái bàn

    桌子上有什么? (Zhuōzi shàng yǒu shénme?) - Trên bàn có gì?

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 9: Trên bàn thầy có vật gì lạ?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan