Từ 熟练 (shúliàn) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Thục Luyện
- Nghĩa:
- thành thạo, thuần thục
- Từ loại:
- tính từ
- Tổng số nét:
- 23
- Cấp:
- HSK 5
熟练 (shúliàn - Thục Luyện) nghĩa là “thành thạo, thuần thục”, ghép từ 熟 (chín; thành thạo, quen) + 练 (rèn luyện, tập). Viết trọn từ này hết 23 nét.
Vì sao 熟练 lại có nghĩa “thành thạo, thuần thục”
熟 shú - Thục: chín; thành thạo, quen (15 nét)
Cách nhớ: Đặt đồ ăn (孰) trên lửa (灬) đủ lâu → 'chín', việc làm lâu thành 'thạo' = 熟.
练 liàn - Luyện: rèn luyện, tập (8 nét)
Cách nhớ: Cầm sợi tơ (纟) kéo đi kéo lại như mặt trời lên ở phía đông (东) mỗi ngày → 'luyện' = 练.
Mẹo nhớ từ 熟练
熟 (chín, thạo) + 练 (rèn luyện) → làm nhiều thành 'thành thạo' → 熟练.
Câu ví dụ với 熟练
剪枝施肥的活儿他越做越熟练。
Jiǎn zhī shī féi de huór tā yuè zuò yuè shúliàn.
Việc tỉa cành bón phân ông càng làm càng thạo.
Từ 熟练 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 5 - Bài 19: Trồng hoa bên song cửa ngày tuyết
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.