Từ 竟然 (jìngrán) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Cánh Nhiên
Nghĩa:
không ngờ rằng, lại (ngoài dự liệu)
Từ loại:
phó từ
Tổng số nét:
23
Cấp:
HSK 4

竟然 (jìngrán - Cánh Nhiên) nghĩa là “không ngờ rằng, lại (ngoài dự liệu)”, ghép từ (rốt cuộc, cuối cùng) + (như vậy; đúng vậy). Viết trọn từ này hết 23 nét.

Vì sao 竟然 lại có nghĩa “không ngờ rằng, lại (ngoài dự liệu)

  • jìng - Cánh: rốt cuộc, cuối cùng (11 nét)

    Cách nhớ: Âm thanh (音) ngân đến tận người (儿) cuối cùng → 'rốt cuộc' = 竟.

  • rán - Nhiên: như vậy; đúng vậy (12 nét)

    Cách nhớ: Miếng thịt chó (月+犬) đem nướng trên lửa (灬) → cháy đúng 'như vậy' = 然.

    Xem thứ tự viết chữ từng nét

Mẹo nhớ từ 竟然

竟 (rốt cuộc) + 然 (như vậy) → 'rốt cuộc lại như vậy, không ngờ' = 竟然.

Câu ví dụ với 竟然

他竟然忘了买果汁。

Tā jìngrán wàng le mǎi guǒzhī.

Anh ấy lại quên mua nước ép, thật không ngờ.

Từ 竟然 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 6: Đồng tiền này, đáng hay không đáng?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 竟然 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store