Từ 完全 (wánquán) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Hoàn Toàn
Nghĩa:
hoàn toàn, toàn bộ
Từ loại:
phó từ
Tổng số nét:
13
Cấp:
HSK 4

完全 (wánquán - Hoàn Toàn) nghĩa là “hoàn toàn, toàn bộ”, ghép từ (xong, trọn vẹn, hoàn tất) + (toàn vẹn, đầy đủ). Viết trọn từ này hết 13 nét.

Vì sao 完全 lại có nghĩa “hoàn toàn, toàn bộ

Mẹo nhớ từ 完全

完 (làm xong trọn vẹn) + 全 (đầy đủ không thiếu) → 'hoàn toàn' = 完全.

Câu ví dụ với 完全

完全适应一个新工作需要一年时间。

Wánquán shìyìng yí ge xīn gōngzuò xūyào yì nián shíjiān.

Thích nghi hoàn toàn với một công việc mới cần một năm.

Từ 完全 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 4: Buôn bán có dễ như mình tưởng?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 完全 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store