Từ 完全 (wánquán) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Hoàn Toàn
- Nghĩa:
- hoàn toàn, toàn bộ
- Từ loại:
- phó từ
- Tổng số nét:
- 13
- Cấp:
- HSK 4
完全 (wánquán - Hoàn Toàn) nghĩa là “hoàn toàn, toàn bộ”, ghép từ 完 (xong, trọn vẹn, hoàn tất) + 全 (toàn vẹn, đầy đủ). Viết trọn từ này hết 13 nét.
Vì sao 完全 lại có nghĩa “hoàn toàn, toàn bộ”
完 wán - Hoàn: xong, trọn vẹn, hoàn tất (7 nét)
Cách nhớ: Dưới mái nhà (宀) mọi thứ còn nguyên vẹn (元) → việc đã 'xong xuôi' = 完.
全 quán - Toàn: toàn vẹn, đầy đủ (6 nét)
Cách nhớ: Dưới mái người (人) gom ngọc vua (王) đủ cả → 'toàn vẹn' = 全.
Mẹo nhớ từ 完全
完 (làm xong trọn vẹn) + 全 (đầy đủ không thiếu) → 'hoàn toàn' = 完全.
Câu ví dụ với 完全
完全适应一个新工作需要一年时间。
Wánquán shìyìng yí ge xīn gōngzuò xūyào yì nián shíjiān.
Thích nghi hoàn toàn với một công việc mới cần một năm.
Từ 完全 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 4 - Bài 4: Buôn bán có dễ như mình tưởng?
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.