Từ 禁止 (jìnzhǐ) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Cấm Chỉ
Nghĩa:
cấm, nghiêm cấm
Từ loại:
động từ
Tổng số nét:
17
Cấp:
HSK 4

禁止 (jìnzhǐ - Cấm Chỉ) nghĩa là “cấm, nghiêm cấm”, ghép từ (cấm, ngăn cấm; chịu đựng) + (dừng, ngừng lại). Viết trọn từ này hết 17 nét.

Vì sao 禁止 lại có nghĩa “cấm, nghiêm cấm

  • jìn - Cấm: cấm, ngăn cấm; chịu đựng (13 nét)

    Cách nhớ: Rừng cấm (林) treo bảng thiêng (示) không ai được vào → 'cấm' = 禁.

  • zhǐ - Chỉ: dừng, ngừng lại (4 nét)

    Cách nhớ: Hình bàn chân in xuống đất, không bước nữa → 'dừng' = 止.

Mẹo nhớ từ 禁止

禁 (cấm) + 止 (dừng) → ra lệnh dừng lại, không cho làm = nghiêm cấm.

Câu ví dụ với 禁止

禁止大声讲话或者离开座位。

Jìnzhǐ dàshēng jiǎnghuà huòzhě líkāi zuòwèi.

Cấm nói to hoặc rời khỏi chỗ ngồi.

Từ 禁止 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 19: Chuyện vặt phố cổ, ai mà chẳng biết?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 禁止 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store