Kai Hanzi

Cách viết chữ (jìn)

Hán-Việt:
Cấm
Nghĩa:
cấm, ngăn cấm; chịu đựng
Số nét:
13
Cấp:
HSK 4

Chữ (jìn - Cấm) nghĩa là “cấm, ngăn cấm; chịu đựng”, gồm 13 nét và được ghép từ bộ 林 (bộ Lâm (rừng)), 示 (chữ Thị (bày ra)). Viết 林 trên, rồi 示 dưới. Mẹo: rừng thiêng có lệnh cấm.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Viết thử chữ ngay tại đây

Nhìn thứ tự nét ở trên rồi tự tay tô lại - khung dưới hiện từng nét mờ theo đúng bút thuận, bạn kéo ngón tay (hoặc chuột) theo, sai thì nó nhắc.

Chữ 1/1:(jìn - cấm, ngăn cấm; chịu đựng)

Nét 1/13

Dùng ngón tay (hoặc chuột) tô theo nét đang hiện mờ.

Bộ thủ cấu thành chữ 禁

  • - bộ Lâm (rừng): rừng cây

    Cách nhớ: hai chữ 木 - rừng cây san sát

  • - chữ Thị (bày ra): tỏ rõ, chỉ ra

    Cách nhớ: vạch trời cùng tia chiếu xuống

Mẹo nhớ chữ

Rừng cấm (林) treo bảng thiêng (示) không ai được vào → 'cấm' = 禁.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 禁止 jìnzhǐ - cấm, nghiêm cấm

    禁止大声讲话或者离开座位。 (Jìnzhǐ dàshēng jiǎnghuà huòzhě líkāi zuòwèi.) - Cấm nói to hoặc rời khỏi chỗ ngồi.

  • 不禁 bùjīn - không kìm được, bất giác

    看着这些幸福的孩子,我不禁想起了自己的童年。 (Kànzhe zhèxiē xìngfú de háizi, wǒ bùjīn xiǎngqǐle zìjǐ de tóngnián.) - Nhìn những đứa trẻ hạnh phúc này, tôi bất giác nhớ về tuổi thơ của mình.

  • 严禁 yánjìn - nghiêm cấm, cấm ngặt

    这里严禁吸烟。 (Zhèlǐ yánjìn xīyān.) - Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 19: Chuyện vặt phố cổ, ai mà chẳng biết?
  • HSK 6 - Bài 17: Lên tới Trường Thành, mới thấy mình bé nhỏ?
  • HSK 6 - Bài 40: Cá chép vượt vũ môn - ai sẽ hoá rồng?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan