Từ 选择 (xuǎnzé) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Tuyển Trạch
- Nghĩa:
- lựa chọn, chọn
- Từ loại:
- động từ
- Tổng số nét:
- 17
- Cấp:
- HSK 3
选择 (xuǎnzé - Tuyển Trạch) nghĩa là “lựa chọn, chọn”, ghép từ 选 (Tuyển: chọn, tuyển) + 择 (Trạch: lựa, chọn lọc). Đây là động từ thuộc HSK 3, viết trọn từ hết 17 nét. Ví dụ: 你可以选择喜欢的颜色。 - Bạn có thể chọn màu mình thích.
Vì sao 选择 lại có nghĩa “lựa chọn, chọn”
选 xuǎn - Tuyển: chọn, tuyển (9 nét)
Cách nhớ: Bước tới (辶) nhắm người dẫn đầu (先) mà đưa tay → 'chọn, tuyển' = 选.
择 zé - Trạch: lựa, chọn lọc (8 nét)
Cách nhớ: Tay này (扌) phối tay kia (又) nhặt nhạnh, cân nhắc → 'lựa, chọn lọc' = 择.
Câu ví dụ với 选择
你可以选择喜欢的颜色。
Nǐ kěyǐ xuǎnzé xǐhuan de yánsè.
Bạn có thể chọn màu mình thích.
选择 là động từ trang trọng — khẩu ngữ hằng ngày dùng 选
Hai chữ 选 và 择 vốn cùng nghĩa "chọn", ghép lại thành từ hai âm tiết nghe chững chạc hơn. Vì thế 选择 thiên về văn viết và tình huống nghiêm túc:
| Muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| chọn (đời thường) | 选 | 你选哪个?(Bạn chọn cái nào?) |
| lựa chọn (nghiêm túc, có cân nhắc) | 选择 | 这是我的选择。(Đây là lựa chọn của tôi.) |
| bầu cử, tuyển chọn | 选举 / 挑选 | 选举主席 |
Câu ví dụ chuẩn: 你可以选择喜欢的颜色。(Nǐ kěyǐ xuǎnzé xǐhuan de yánsè.) — Bạn có thể chọn màu mình thích.
Chú ý cụm 喜欢的颜色: động từ 喜欢 + 的 biến cả cụm thành định ngữ bổ nghĩa cho 颜色. Mẫu "động từ + 的 + danh từ" này là cách tiếng Trung tạo mệnh đề quan hệ, thay cho which/that của tiếng Anh.
选择 cũng làm danh từ
Giống 工作 và 生活, 选择 không đổi hình khi chuyển vai:
- 我没有选择。(Wǒ méiyǒu xuǎnzé.) — Tôi không có lựa chọn.
- 这是最好的选择。— Đây là lựa chọn tốt nhất.
- 做出选择 (zuòchū xuǎnzé) — đưa ra lựa chọn (động từ đi kèm là 做, không phải 给)
Vài cụm hay gặp trong đề thi và tin tức: 选择题 (câu hỏi trắc nghiệm), 别无选择 (không còn lựa chọn nào khác), 选择性 (tính chọn lọc).
Phân biệt với 挑 và 决定
- 挑 (tiāo) — kén, lựa kỹ từng cái: 挑衣服 (lựa quần áo), 挑食 (kén ăn). Mang sắc thái xem xét tỉ mỉ, đôi khi hơi khó tính.
- 选择 — chọn giữa các phương án, thiên về quyết định.
- 决定 (juédìng) — quyết định, đã chốt xong: 我决定去中国 (tôi quyết định đi Trung Quốc).
Trình tự tự nhiên: 挑 (lựa) → 选择 (chọn) → 决定 (chốt). Ba từ ba giai đoạn, dùng đúng chỗ là câu nghe rất "chuẩn người bản xứ".
Mẹo nhớ 选择
Chữ 选 có bộ 辶 (sước — bước chân) ôm lấy 先 (tiên — trước): bước tới lấy cái được ưu tiên. Bộ 辶 xuất hiện trong hầu hết chữ liên quan tới di chuyển và quá trình: 这, 过, 进, 送, 近 — nhận ra bộ này là đoán được nửa nghĩa chữ lạ.
Chữ 择 có bộ 扌 (thủ — bàn tay) bên trái: dùng tay mà nhặt ra. Bộ 扌 đứng đầu hàng loạt động từ dùng tay: 打 (đánh), 拿 (cầm), 找 (tìm), 换 (đổi), 提 (nhấc).
Ghép lại: bước tới (选) và nhặt ra bằng tay (择) = lựa chọn. Cả hai chữ đều mang một bộ chỉ hành động — nhìn cả từ là biết ngay đây là việc phải tự làm.
Âm Hán-Việt TUYỂN TRẠCH: chữ TUYỂN rất quen (tuyển sinh, tuyển dụng, tuyển thủ), còn TRẠCH thấy trong tuyển trạch, trạch cư (chọn nơi ở). Nhận ra một chữ là đoán được nghĩa cả loạt — đúng lợi thế mô tả trong âm Hán-Việt: lợi thế của người Việt.
Từ 选择 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 3 - Bài 16: Nếu phải chọn, lòng quyết ra sao?
- HSK 3 · 3.0 - Bài 6: Buổi sáng ở ga tàu cao tốc
Câu hỏi thường gặp
选择 đọc là gì?
选择 đọc là xuǎnzé — chữ đầu thanh 3, chữ sau thanh 2. Âm Hán-Việt là TUYỂN TRẠCH, nghĩa “lựa chọn”, thuộc HSK 3.
选 và 选择 dùng khác nhau thế nào?
选 dùng trong khẩu ngữ đời thường: 你选哪个?. 选择 trang trọng hơn, dành cho lựa chọn có cân nhắc: 这是我的选择.
选择 có làm danh từ được không?
Có, không đổi hình: 我没有选择 (tôi không có lựa chọn), 做出选择 (đưa ra lựa chọn — động từ đi kèm là 做).
选择, 挑, 决定 khác nhau ra sao?
挑 là kén, lựa kỹ từng cái (挑衣服, 挑食); 选择 là chọn giữa các phương án; 决定 là đã quyết xong. Trình tự tự nhiên: 挑 → 选择 → 决定.
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
