Kai Hanzi

Từ 生活 (shēnghuó) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Sinh Hoạt
Nghĩa:
cuộc sống, sinh hoạt
Từ loại:
danh từ
Tổng số nét:
14
Cấp:
HSK 3

生活 (shēnghuó - Sinh Hoạt) nghĩa là “cuộc sống, sinh hoạt”, ghép từ (Sinh: sinh ra, nảy sinh; sống) + (Hoạt: sống; linh hoạt). Đây là danh từ thuộc HSK 3, viết trọn từ hết 14 nét. Ví dụ: 我的生活已经很有意思了。 - Cuộc sống của tôi đã rất thú vị rồi.

Vì sao 生活 lại có nghĩa “cuộc sống, sinh hoạt

Câu ví dụ với 生活

我的生活已经很有意思了。

Wǒ de shēnghuó yǐjīng hěn yǒuyìsi le.

Cuộc sống của tôi đã rất thú vị rồi.

生活 vừa là "cuộc sống" vừa là "sinh sống"

Như 工作, từ này đóng cả hai vai mà không đổi hình:

  • Danh từ: 我的生活很简单。— Cuộc sống của tôi rất đơn giản.
  • Động từ: 他在北京生活了十年。— Anh ấy sống ở Bắc Kinh mười năm.

Khi là động từ, 生活 nhấn cả quá trình sinh sống (ăn ở, làm việc, sinh hoạt), khác với 住 (zhù) chỉ là "trú ngụ ở đâu". So sánh:

  • 我住在河内。— Tôi ở (trọ tại) Hà Nội. (nói về chỗ ở)
  • 我在河内生活。— Tôi sinh sống ở Hà Nội. (nói về cả cuộc sống ở đó)

Câu ví dụ chuẩn: 我的生活已经很有意思了。(Wǒ de shēnghuó yǐjīng hěn yǒuyìsi le.) — Cuộc sống của tôi đã rất thú vị rồi. Chú ý cặp 已经…了 = "đã… rồi", hai thành phần đi liền nhau thành một khung.

Cụm đi với 生活 — dùng được ngay

  • 生活习惯 (shēnghuó xíguàn) — thói quen sinh hoạt
  • 生活水平 (shēnghuó shuǐpíng) — mức sống
  • 日常生活 (rìcháng shēnghuó) — đời sống thường ngày
  • 生活费 (shēnghuófèi) — sinh hoạt phí
  • 过生活 / 过日子 (guò rìzi) — sống qua ngày, xoay xở cuộc sống

Chú ý động từ đi với 生活 là (guò — trải qua): 过好生活 (sống cho tốt). Người Việt hay dùng nhầm 做 hoặc 有 ở đây.

Chữ 生 — một trong những chữ năng suất nhất tiếng Trung

Nắm được là mở khoá cả một mảng từ vựng, vì nghĩa gốc "sinh ra, sống" toả ra rất rộng:

TừPinyinNghĩaNghĩa gốc lộ ra ở đâu
学生xuéshēnghọc sinhngười sinh ra tri thức
生日shēngrìsinh nhậtngày sinh
生病shēngbìngốm, bị bệnhsinh ra bệnh
生气shēngqìtức giậnsinh ra khí (nộ khí)
生意shēngyibuôn bánsinh ra lời lãi
先生xiānshengngài, chồngngười sinh trước
医生yīshēngbác sĩy sinh

Nhìn bảng này là thấy vì sao học chữ đơn quan trọng hơn học từ rời: một chữ 生 gánh cả bảy từ trên.

Mẹo nhớ 生活

Chữ vẽ mầm cây nhú lên khỏi mặt đất — nét ngang dưới cùng là mặt đất, phần trên là chồi đang vươn. 5 nét, và là một trong những chữ tượng hình dễ nhận ra nhất.

Chữ ghép bộ 氵 (thuỷ — nước, ba chấm) với 舌 (thiệt — cái lưỡi). Hình dễ nhớ: có nước cho lưỡi nếm thì mới sống được. Nghĩa mở rộng thành "linh hoạt, sống động": 活动 (hoạt động), 灵活 (linh hoạt), 生活.

Bộ 氵 xuất hiện trong hầu hết chữ liên quan tới nước và chất lỏng: 河 (sông), 海 (biển), 酒 (rượu), 汤 (canh) — nhận ra ba chấm bên trái là đoán được nửa nghĩa của chữ lạ.

Ghép lại: cái mầm nảy lên (生) và được nước nuôi (活) = cuộc sống. Âm Hán-Việt SINH HOẠT trùng khít tiếng Việt — dù nghĩa tiếng Việt hẹp hơn một chút (thiên về hoạt động thường ngày), còn 生活 tiếng Trung bao cả "cuộc sống".

Từ 生活 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 18: Chuyện nhà ai nối chuyện nhà ai?
  • HSK 4 - Bài 1: Cá Chép đến, Giang Nam đón?
  • HSK 3 · 3.0 - Bài 11: Hôm có cuộc họp

Câu hỏi thường gặp

生活 đọc là gì?

生活 đọc là shēnghuó — chữ đầu thanh 1, chữ sau thanh 2. Âm Hán-Việt là SINH HOẠT, nghĩa “cuộc sống; sinh sống”, thuộc HSK 3.

生活 và 住 khác nhau ra sao?

住 chỉ nói về chỗ trú ngụ: 我住在河内. 生活 nói về cả quá trình sinh sống — ăn ở, làm việc: 我在河内生活.

Động từ nào đi với 生活?

过 (trải qua): 过好生活, 过日子. Người Việt hay dùng nhầm 做 hoặc 有 ở đây.

Chữ 生 có mặt trong những từ nào?

Rất nhiều: 学生 (học sinh), 生日 (sinh nhật), 生病 (ốm), 生气 (tức giận), 生意 (buôn bán), 先生 (ngài), 医生 (bác sĩ) — nghĩa gốc “sinh ra, sống” vẫn lộ ra ở cả bảy từ.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 生活 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ