Từ 工作 (gōngzuò) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Công Tác
- Nghĩa:
- làm việc; công việc
- Từ loại:
- động từ / danh từ
- Tổng số nét:
- 10
- Cấp:
- HSK 1
工作 (gōngzuò - Công Tác) nghĩa là “làm việc; công việc”, ghép từ 工 (Công: công việc; thợ) + 作 (Tác: làm, tạo ra). Đây là động từ / danh từ thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 10 nét. Ví dụ: 我在学校工作。 - Tôi làm việc ở trường học.
Vì sao 工作 lại có nghĩa “làm việc; công việc”
工 gōng - Công: công việc; thợ (3 nét)
Cách nhớ: Hình cái thước-đòn người thợ cầm → 'công việc' = 工.
作 zuò - Tác: làm, tạo ra (7 nét)
Cách nhớ: Một người (亻) bỗng ra tay (乍) bắt đầu → 'làm, tạo' = 作.
Câu ví dụ với 工作
我在学校工作。
Wǒ zài xuéxiào gōngzuò.
Tôi làm việc ở trường học.
Một từ, hai vai: vừa là động từ vừa là danh từ
工作 làm được cả hai việc mà không đổi hình — thứ tiếng Trung làm rất thoải mái còn tiếng Việt phải thêm chữ:
- Động từ: 我在学校工作。(Wǒ zài xuéxiào gōngzuò.) — Tôi làm việc ở trường học.
- Danh từ: 我找到工作了。(Wǒ zhǎodào gōngzuò le.) — Tôi tìm được việc làm rồi.
Phân biệt bằng vị trí: đứng sau chủ ngữ và không có tân ngữ → động từ; đứng sau 找/有/换 → danh từ.
Khi là danh từ, lượng từ chuẩn là 份 (fèn): 一份工作 (một công việc). Nói 一个工作 cũng nghe được trong khẩu ngữ nhưng 份 mới là cách dùng chuẩn — 份 vốn dùng cho thứ được chia thành suất, phần.
工作 và 上班 — khác nhau ở tầm nhìn
Đây là cặp người mới hay dùng lẫn:
| 工作 (gōngzuò) | 上班 (shàngbān) | |
|---|---|---|
| Nói về | nghề nghiệp, công việc nói chung | đi làm ca hôm nay, có giờ giấc |
| Ví dụ | 我的工作很忙。(Công việc tôi rất bận.) | 我每天八点上班。(Tôi 8 giờ đi làm mỗi ngày.) |
| Người tự do | vẫn 工作 được | ít nói 上班 (không có ca cố định) |
Cặp đối của 上班 là 下班 (xiàbān — tan làm), giống cặp 上学 / 放学 bên trường lớp ở trang 学校.
❌ Một lỗi hay gặp: 我工作在学校 — sai trật tự. Địa điểm phải đứng trước động từ: 我在学校工作. Đây là cùng quy tắc "bối cảnh trước, hành động sau" của cả tiếng Trung.
Cụm từ đi với 工作 phải thuộc
- 找工作 (zhǎo gōngzuò) — tìm việc
- 换工作 (huàn gōngzuò) — đổi việc
- 工作经验 (gōngzuò jīngyàn) — kinh nghiệm làm việc
- 工作时间 (gōngzuò shíjiān) — giờ làm việc
- 做什么工作?(zuò shénme gōngzuò?) — làm nghề gì?
Câu cuối là câu hỏi nghề nghiệp chuẩn nhất khi mới quen: 你做什么工作? Chú ý dùng động từ 做 chứ không phải 工作 — nói 你工作什么?là sai, vì 工作 không nhận tân ngữ.
Họ chữ 工 rất đáng học một thể: 工人 (công nhân), 打工 (dǎ gōng — làm thuê, làm thêm), 工程师 (kỹ sư), 工厂 (nhà máy), 手工 (thủ công). Chữ 作 thì kéo theo 作业 (bài tập về nhà), 作家 (nhà văn), 合作 (hợp tác), 工作人员 (nhân viên).
Mẹo nhớ 工作
Chữ 工 chỉ có 3 nét và là hình vẽ nguyên bản của cái thước thợ mộc — hai đầu ngang, một thân dọc. Đây là một trong những chữ dễ viết nhất tiếng Trung, đồng thời là bộ thủ. Nhìn thấy 工 trong một chữ khác thì thường liên quan tới nghề, tới việc làm ra thứ gì đó — như 功 (công lao), 红 (chữ này 工 chỉ đóng vai âm đọc).
Chữ 作 có bộ 亻 (nhân đứng — người) bên trái: người ra tay tạo tác. Bên phải là 乍, ở đây gợi âm. Nhớ theo hình: có người thì mới có việc được làm ra.
Ghép lại: người (亻) cầm thước (工) mà tạo tác (作) = làm việc. Âm Hán-Việt CÔNG TÁC vẫn còn nguyên trong tiếng Việt (đi công tác, công tác phí) — dù nghĩa tiếng Việt đã hẹp lại thành "đi làm việc xa", còn tiếng Trung 工作 là mọi công việc.
Từ 工作 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 - Bài 8: Con mèo Đậu Hoa biến mất
- HSK 1 · 3.0 - Bài 3: Cô gái lớp bên
Câu hỏi thường gặp
工作 đọc là gì?
工作 đọc là gōngzuò — chữ đầu thanh 1, chữ sau thanh 4. Âm Hán-Việt là CÔNG TÁC, nghĩa “làm việc; công việc”, thuộc HSK 1.
工作 là danh từ hay động từ?
Cả hai, không đổi hình. 我在学校工作 (động từ, làm việc) và 我找到工作了 (danh từ, việc làm). Khi là danh từ, lượng từ chuẩn là 份: 一份工作.
工作 và 上班 khác nhau thế nào?
工作 nói về nghề nghiệp, công việc nói chung; 上班 là đi làm ca hôm nay, có giờ giấc cụ thể. Cặp đối của 上班 là 下班 (tan làm).
Hỏi “bạn làm nghề gì” bằng câu nào?
你做什么工作?— dùng động từ 做, vì 工作 không nhận tân ngữ. Nói 你工作什么?là sai.
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 工作 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
