Kai Hanzi

Từ 学生 (xuéshēng) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Học Sinh
Nghĩa:
học sinh, sinh viên
Từ loại:
danh từ
Tổng số nét:
13
Cấp:
HSK 1

学生 (xuéshēng - Học Sinh) nghĩa là “học sinh, sinh viên”, ghép từ (Học: học) + (Sinh: sinh ra, nảy sinh; sống). Đây là danh từ thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 13 nét. Ví dụ: 我是学生。 - Tôi là học sinh.

Vì sao 学生 lại có nghĩa “học sinh, sinh viên

Câu ví dụ với 学生

我是学生。

Wǒ shì xuéshēng.

Tôi là học sinh.

学生 và 同学 — gọi nhầm là thành người ngoài

Hai từ này cùng nói về người đi học nhưng vai hoàn toàn khác:

  • 学生 (xuéshēng) — học sinh, nói về thân phận. Dùng để mô tả: 我是学生 (tôi là học sinh).
  • 同学 (tóngxué) — bạn học, và quan trọng hơn: đây là từ xưng hô. Thầy cô gọi cả lớp là 同学们 (các em), gọi một bạn là 王同学.

❌ Thầy cô không gọi học trò là 学生们. Nghe như đang nói về một nhóm người xa lạ, không phải gọi lớp mình. Cứ nhớ: 同学 để gọi, 学生 để kể.

Cùng cặp này là 老师 — cũng vừa là danh từ nghề nghiệp vừa là từ xưng hô, và cũng có một từ song sinh chỉ để mô tả (教师). Hai cặp đối xứng nhau, học một lần là nắm cả hai.

Chia theo cấp học

Tiếng TrungPinyinLà ai
小学生xiǎoxuéshēnghọc sinh tiểu học
中学生zhōngxuéshēnghọc sinh trung học
大学生dàxuéshēngsinh viên đại học
研究生yánjiūshēnghọc viên cao học
留学生liúxuéshēngdu học sinh

Điểm đáng chú ý cho người Việt: tiếng Trung không tách "học sinh" và "sinh viên" thành hai từ gốc khác nhau như tiếng Việt. Cả hai đều là 学生, chỉ thêm chữ phía trước để nói rõ cấp. Muốn nói "tôi là sinh viên" thì phải nói đủ 我是大学生 — nói 我是学生 không sai nhưng người nghe sẽ đoán bạn còn đi học phổ thông.

Cách dùng trong câu

Câu ngắn nhất phải thuộc: 我是学生。(Wǒ shì xuéshēng.) — Tôi là học sinh.

Ba điểm ngữ pháp gói trong bốn chữ đó:

  1. 是 bắt buộc có khi nối hai danh từ. Bỏ 是 là câu hỏng — khác với câu tính từ (我很忙, không cần 是).
  2. Không có mạo từ như "một" trong tiếng Anh. 我是学生 đủ nghĩa, không cần 一个.
  3. Phủ định là 我不是学生, dùng 不 chứ không dùng 没.

Lượng từ của 学生 là 个: 三个学生 (ba học sinh), 很多学生 (rất nhiều học sinh).

Chữ kéo theo cả một họ từ mà nghĩa gốc "sinh ra, sống" vẫn còn thấy rõ: 生活 (cuộc sống), 生日 (sinh nhật), 生病 (ốm — sinh bệnh), 生气 (tức giận — sinh khí), 先生 (tiên sinh, ngài), 医生 (bác sĩ — y sinh). Nhận ra 生 là đoán được nghĩa cả loạt.

Mẹo nhớ 学生

Chữ là cảnh hai bàn tay người lớn (ba chấm phía trên) bày dạy đứa trẻ 子 dưới mái nhà — nghĩa "học" nằm gọn trong hình đó. Cùng chữ này bạn có luôn 学校, 学习, 同学, 数学.

Chữ vẽ mầm cây nhú lên khỏi mặt đất — nét ngang dưới cùng là mặt đất, phần trên là chồi đang vươn. Vì thế nghĩa gốc là "nảy sinh, sống, sinh ra". Chỉ 5 nét mà kể được cả một sự sống bắt đầu.

Ghép lại: đứa trẻ được dạy dỗ (学) như mầm cây đang lớn lên (生) = học sinh. Âm Hán-Việt HỌC SINH trùng khít tiếng Việt, nên từ này người Việt chỉ cần nhớ mặt chữ — đúng kiểu bắc cầu mô tả trong âm Hán-Việt: lợi thế của người Việt.

Từ 学生 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 2: Ngươi giấu cái tên ở đâu?
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 1: Ngày đầu tới học đường

Câu hỏi thường gặp

学生 đọc là gì?

学生 đọc là xuéshēng — chữ đầu thanh 2, chữ sau thanh 1. Âm Hán-Việt là HỌC SINH, thuộc HSK 1.

学生 và 同学 khác nhau ra sao?

学生 nói về thân phận, dùng để kể: 我是学生. 同学 là từ xưng hô — thầy cô gọi cả lớp là 同学们, gọi một bạn là 王同学. Không gọi học trò là 学生们.

“Sinh viên” tiếng Trung là gì?

大学生. Tiếng Trung không tách “học sinh” và “sinh viên” thành hai từ gốc khác nhau — cả hai đều là 学生, chỉ thêm chữ chỉ cấp: 小学生, 中学生, 大学生, 研究生.

Câu 我是学生 có bỏ 是 được không?

Không. Khi nối hai danh từ thì 是 bắt buộc có. Chỉ câu tính từ mới không cần 是 (我很忙). Phủ định là 我不是学生, dùng 不 chứ không dùng 没.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 学生 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ