Từ 包括 (bāokuò) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Bao Quát
- Nghĩa:
- bao gồm, gồm cả
- Từ loại:
- động từ
- Tổng số nét:
- 14
- Cấp:
- HSK 5
包括 (bāokuò - Bao Quát) nghĩa là “bao gồm, gồm cả”, ghép từ 包 (túi, cặp; bao bọc) + 括 (gom, buộc, đóng ngoặc). Viết trọn từ này hết 14 nét.
Vì sao 包括 lại có nghĩa “bao gồm, gồm cả”
包 bāo - Bao: túi, cặp; bao bọc (5 nét)
Cách nhớ: Vòng tay (勹) ôm trọn vật (巳) bên trong → 'bọc lại', thành cái 'túi' = 包.
括 kuò - Quát: gom, buộc, đóng ngoặc (9 nét)
Cách nhớ: Tay (扌) gom mọi lời (舌) vào một mối → 'gom, bao quát' = 括.
Mẹo nhớ từ 包括
Gói (包) gọn lại và gom (括) hết vào → 'bao gồm' = 包括.
Câu ví dụ với 包括
这个学习小组包括我在内,一共四人。
Zhège xuéxí xiǎozǔ bāokuò wǒ zàinèi, yígòng sì rén.
Nhóm học này gồm cả tôi, tổng cộng bốn người.
Từ 包括 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 5 - Bài 33: Mỗi người một lựa chọn đời mình
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.