Từ 出门 (chūmén) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Xuất Môn
- Nghĩa:
- ra khỏi nhà, đi ra ngoài
- Từ loại:
- động từ
- Tổng số nét:
- 8
出门 (chūmén - Xuất Môn) nghĩa là “ra khỏi nhà, đi ra ngoài”, ghép từ 出 (ra, đi ra) + 门 (cửa, cổng). Viết trọn từ này hết 8 nét.
Vì sao 出门 lại có nghĩa “ra khỏi nhà, đi ra ngoài”
出 chū - Xuất: ra, đi ra (5 nét)
Cách nhớ: Núi chồng núi (山 trên 凵) nhô lên khỏi mặt đất → 'đi ra' = 出.
门 mén - Môn: cửa, cổng (3 nét)
Cách nhớ: Một chấm-then trên, hai nét dựng làm hai cánh → khung 'cửa' = 门.
Mẹo nhớ từ 出门
出 (ra) + 门 (cửa) → bước ra khỏi cửa nhà.
Câu ví dụ với 出门
他每天七点出门。
Tā měi tiān qī diǎn chūmén.
Ngày nào anh ấy cũng ra khỏi nhà lúc 7 giờ.
Từ 出门 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 · 3.0 - Bài 15: Con chim ở sân bay
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 出门 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.