Từ 出去 (chūqù) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Xuất Khứ
Nghĩa:
đi ra (ra khỏi đây, xa người nói)
Từ loại:
động từ
Tổng số nét:
10

出去 (chūqù - Xuất Khứ) nghĩa là “đi ra (ra khỏi đây, xa người nói)”, ghép từ (ra, đi ra) + (đi, đi đến). Viết trọn từ này hết 10 nét.

Vì sao 出去 lại có nghĩa “đi ra (ra khỏi đây, xa người nói)

Mẹo nhớ từ 出去

出 (ra) + 去 (đi khỏi chỗ người nói) → ra ngoài, hướng đi xa mình.

Câu ví dụ với 出去

他出去了,一会儿回来。

Tā chūqù le, yíhuìr huílái.

Anh ấy ra ngoài rồi, lát nữa về.

Từ 出去 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 2 · 3.0 - Bài 3: Đường về hôm ấy

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 出去 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store

Từ liên quan dùng chung chữ