Từ 困难 (kùnnan) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Khốn Nan
- Nghĩa:
- khó khăn
- Từ loại:
- danh từ / tính từ
- Tổng số nét:
- 17
- Cấp:
- HSK 4
困难 (kùnnan - Khốn Nan) nghĩa là “khó khăn”, ghép từ 困 (khốn quẫn, vây khốn; buồn ngủ) + 难 (khó, gian nan). Viết trọn từ này hết 17 nét.
Vì sao 困难 lại có nghĩa “khó khăn”
困 kùn - Khốn: khốn quẫn, vây khốn; buồn ngủ (7 nét)
Cách nhớ: Cái cây (木) bị nhốt trong tường rào (囗) không vươn nổi → 'vây khốn, quẫn' = 困.
难 nán - Nan: khó, gian nan (10 nét)
Cách nhớ: Một bàn tay (又) cố chộp con chim (隹) đang vỗ cánh → bắt được thật 'khó' = 难.
Mẹo nhớ từ 困难
困 (cây bị nhốt trong khung) + 难 (khó) → bị vây mà khó thoát → 'khó khăn' = 困难.
Câu ví dụ với 困难
当你遇到困难的时候,朋友会及时帮你。
Dāng nǐ yùdào kùnnan de shíhou, péngyou huì jíshí bāng nǐ.
Khi bạn gặp khó khăn, bạn bè sẽ kịp thời giúp bạn.
Từ 困难 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 4 - Bài 2: Gặp lại nhau giữa mưa Giang Nam?
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 困难 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.