Kai Hanzi

Từ 现在 (xiànzài) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Hiện Tại
Nghĩa:
bây giờ, hiện tại
Từ loại:
danh từ chỉ thời gian
Tổng số nét:
14
Cấp:
HSK 1

现在 (xiànzài - Hiện Tại) nghĩa là “bây giờ, hiện tại”, ghép từ (Hiện: hiện ra; hiện tại) + (Tại: ở, tại; đang). Đây là danh từ chỉ thời gian thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 14 nét. Ví dụ: 现在几点? - Bây giờ mấy giờ?

Vì sao 现在 lại có nghĩa “bây giờ, hiện tại

Câu ví dụ với 现在

现在几点?

Xiànzài jǐ diǎn?

Bây giờ mấy giờ?

现在 là danh từ, 正在 là phó từ — lẫn hai từ này là lỗi kinh điển

Cả hai đều dịch ra tiếng Việt gần giống nhau ("bây giờ" / "đang"), nên người học hay thay thế bừa. Nhưng chúng thuộc hai loại từ khác nhau và không đổi chỗ cho nhau được:

现在 (xiànzài)正在 (zhèngzài)
Loại từdanh từ chỉ thời gianphó từ, đánh dấu hành động đang diễn ra
Trả lời câu hỏiKhi nào?Đang làm gì?
Làm chủ ngữ được không✔ 现在几点?❌ không bao giờ
Ví dụ现在我在家。 (Bây giờ tôi ở nhà.)我正在吃饭。 (Tôi đang ăn cơm.)

Vì 现在 là danh từ, nó làm được những việc mà 正在 không làm được: đứng đầu câu, làm chủ ngữ, đứng sau giới từ (到现在 — cho tới bây giờ). Xem thêm ở trang 正在.

Hai từ này còn dùng chung được trong một câu, và đó là câu rất tự nhiên: 现在我正在开会。 (Bây giờ tôi đang họp.) — 现在 định khung thời gian, 正在 nói hành động đang chạy.

Vị trí của 现在 trong câu

Giống mọi trạng ngữ thời gian tiếng Trung, 现在 đứng trước động từ — đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, tuyệt đối không đứng cuối:

  • ✔ 现在我很忙。 / 我现在很忙。 — Bây giờ tôi rất bận.
  • ❌ 我很忙现在。

Người Việt hay mắc lỗi này vì tiếng Việt cho phép "Tôi bận bây giờ". Cứ nhớ nguyên tắc chung: thời gian đi trước hành động, y như khi dùng 今天.

Những câu có 现在 dùng mỗi ngày

  • 现在几点? (Xiànzài jǐ diǎn?) — Bây giờ mấy giờ? (câu hỏi giờ chuẩn, không cần 是)
  • 现在开始。 (Xiànzài kāishǐ.) — Bắt đầu ngay bây giờ.
  • 你现在在哪儿? — Bây giờ bạn đang ở đâu?
  • 到现在为止 (dào xiànzài wéizhǐ) — cho đến thời điểm này
  • 从现在起 (cóng xiànzài qǐ) — kể từ bây giờ

Câu thứ ba có hai chữ đọc gần giống nhau — 现在 (xiànzài) rồi 在 (zài, ở) — nghe qua tưởng lặp thừa nhưng hoàn toàn đúng: một chữ nằm trong từ chỉ thời gian, một chữ là giới từ chỉ nơi chốn. Chính chữ mang cả hai vai đó.

现在, 目前 hay 如今 — chọn theo văn cảnh

Ba từ cùng nghĩa "hiện nay" nhưng khác hẳn về sắc thái, dùng nhầm sẽ lệch giọng văn:

  • 现在 — trung tính, dùng được mọi lúc, từ nói chuyện tới viết lách. Nếu phân vân thì chọn từ này.
  • 目前 (mùqián) — "trước mắt, hiện thời", nghe trang trọng, hay gặp trong tin tức và báo cáo: 目前的情况 (tình hình hiện tại).
  • 如今 (rújīn) — "ngày nay", mang ý so sánh với quá khứ, đượm chút hoài niệm: 如今变化很大。(Ngày nay thay đổi nhiều lắm.)

Với người mới học, chỉ cần dùng thật thạo 现在 là đủ cho toàn bộ HSK 1–3; hai từ kia để dành khi bắt đầu đọc báo.

Mẹo nhớ từ 现在

Chữ là một ví dụ đẹp của chữ hình thanh: bên trái là 王 — nhưng ở vị trí này nó không phải chữ "vương", mà là bộ 玉 (ngọc) đã bỏ dấu chấm. Bên phải là 见 (jiàn, nhìn thấy), vừa gợi nghĩa vừa gợi âm. Ghép lại: viên ngọc lộ ra cho người ta nhìn thấy — đó là hiện ra, xuất hiện, hiện tại.

Nhận ra bộ 玉 nằm bên trái chữ là một mẹo đọc chữ Hán rất đáng giá: cả họ chữ 玩 (chơi), 玻璃 (thuỷ tinh), 珍 (trân quý), 现 đều dính tới ngọc hoặc thứ quý sáng. Cách khai thác bộ thủ theo họ chữ như vậy nằm ở bộ thủ là gì và 20 bộ thông dụng nhất.

Chữ thì có bộ 土 (đất) ở dưới: cái gì đứng được trên mặt đất tức là nó đang tồn tại, đang ở đó. Nghĩa "ở, tại" và nghĩa "đang" của nó đều mọc ra từ hình ảnh này.

Ghép lại: cái đang lộ ra và đang có mặt trên mặt đất = bây giờ. Âm Hán-Việt HIỆN TẠI trùng khít với từ tiếng Việt ta vẫn dùng, nên đây là một trong những từ dễ nhớ nhất HSK 1 với người Việt — thêm một minh chứng cho lợi thế âm Hán-Việt.

Từ 现在 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 10: Trước giờ Tý, bí mật hé mở
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 7: Mấy giờ tan lớp?

Câu hỏi thường gặp

现在 đọc là gì?

现在 đọc là xiànzài — cả hai chữ đều thanh 4. Âm Hán-Việt là HIỆN TẠI, nghĩa “bây giờ, hiện tại”, là danh từ chỉ thời gian thuộc HSK 1.

现在 và 正在 khác nhau thế nào?

现在 là danh từ chỉ thời gian, trả lời câu hỏi “khi nào” và làm chủ ngữ được (现在几点?). 正在 là phó từ đánh dấu hành động đang diễn ra (我正在吃饭). Hai từ dùng chung trong một câu được: 现在我正在开会.

Hỏi mấy giờ rồi bằng câu gì?

现在几点?(Xiànzài jǐ diǎn?) — không cần chữ 是, vì đây là câu hỏi giờ chuẩn trong tiếng Trung.

现在, 目前 và 如今 khác nhau ra sao?

现在 trung tính, dùng mọi lúc. 目前 trang trọng, hay gặp trong tin tức và báo cáo. 如今 nghĩa “ngày nay”, mang ý so sánh với quá khứ. Người mới học chỉ cần dùng thạo 现在.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 现在 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ