Từ 现在 (xiànzài) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Hiện Tại
Nghĩa:
bây giờ, hiện tại
Từ loại:
danh từ chỉ thời gian
Tổng số nét:
14
Cấp:
HSK 1

现在 (xiànzài - Hiện Tại) nghĩa là “bây giờ, hiện tại”, ghép từ (hiện ra; hiện tại) + (ở, tại; đang). Viết trọn từ này hết 14 nét.

Vì sao 现在 lại có nghĩa “bây giờ, hiện tại

Mẹo nhớ từ 现在

现 (viên ngọc hiện ra trước mắt) + 在 (đang tồn tại trên đất) → cái 'đang có ngay lúc này' = 现在.

Câu ví dụ với 现在

现在几点?

Xiànzài jǐ diǎn?

Bây giờ mấy giờ?

Từ 现在 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 10: Trước giờ Tý, bí mật hé mở
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 7: Mấy giờ tan lớp?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 现在 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store

Từ liên quan dùng chung chữ