Kai Hanzi

Từ 实在 (shízài) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Thực Tại
Nghĩa:
thật sự, quả thực; thật thà
Từ loại:
phó từ
Tổng số nét:
14
Cấp:
HSK 4

实在 (shízài - Thực Tại) nghĩa là “thật sự, quả thực; thật thà”, ghép từ (Thực: thật, thực; chắc đặc) + (Tại: ở, tại; đang). Đây là phó từ thuộc HSK 4, viết trọn từ hết 14 nét. Ví dụ: 咱家的冰箱实在太旧了。 - Tủ lạnh nhà mình quả thực quá cũ rồi.

Vì sao 实在 lại có nghĩa “thật sự, quả thực; thật thà

Mẹo nhớ từ 实在

实 (thật, có thực) + 在 (tồn tại) → đúng là có thật → 'thật sự, quả thực' = 实在.

Câu ví dụ với 实在

咱家的冰箱实在太旧了。

Zán jiā de bīngxiāng shízài tài jiù le.

Tủ lạnh nhà mình quả thực quá cũ rồi.

Từ 实在 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 5: Chợ phiên bên sông: thật hay giả?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 实在 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ