Từ 这里 (zhèlǐ) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Giá Lý
- Nghĩa:
- ở đây, chỗ này
- Từ loại:
- đại từ
- Tổng số nét:
- 14
这里 (zhèlǐ - Giá Lý) nghĩa là “ở đây, chỗ này”, ghép từ 这 (Giá: này, cái này) + 里 (Lý: bên trong; làng, dặm). Đây là đại từ, viết trọn từ hết 14 nét. Ví dụ: 这里有很多人。 - Ở đây có rất nhiều người.
Vì sao 这里 lại có nghĩa “ở đây, chỗ này”
这 zhè - Giá: này, cái này (7 nét)
Cách nhớ: Bước chân (辶) dừng ngay chỗ có chữ (文) → chỉ vào 'cái này' đây → 这.
里 lǐ - Lý: bên trong; làng, dặm (7 nét)
Cách nhớ: Ruộng (田) nằm trên đất (土) hợp thành xóm làng → chỉ 'bên trong' = 里.
Câu ví dụ với 这里
这里有很多人。
Zhèlǐ yǒu hěn duō rén.
Ở đây có rất nhiều người.
这里 và 这儿 — cùng nghĩa, khác vùng miền
Hai từ này thay nhau được hoàn toàn:
- 这里 (zhèlǐ) — thiên văn viết và tiếng phổ thông chuẩn, phổ biến ở miền Nam Trung Quốc.
- 这儿 (zhèr) — thiên khẩu ngữ, đặc trưng giọng Bắc Kinh với âm cuốn lưỡi 儿.
Người mới nên nghe hiểu cả hai, nói thì chọn một. 这里 an toàn hơn vì không cần phát âm 儿 hoá — thứ rất khó với người Việt.
Bộ đầy đủ theo cặp gần/xa/hỏi:
| Gần | Xa | Hỏi | |
|---|---|---|---|
| Văn viết | 这里 | 那里 (nàlǐ) | 哪里 (nǎlǐ) |
| Khẩu ngữ | 这儿 | 那儿 (nàr) | 哪儿 (nǎr) |
⚠️ 哪里 (ở đâu) và 那里 (ở kia) chỉ khác dấu thanh và một bộ 口 bên trái chữ 哪. Nói nhầm thanh là câu hỏi thành câu kể. Cặp chỉ định 这个 / 那个 có ở trang 这个.
这里 làm chủ ngữ, tân ngữ — và cả "ở chỗ tôi"
这里有很多人。(Zhèlǐ yǒu hěn duō rén.) — Ở đây có rất nhiều người.
Đây là câu tồn tại: nơi chốn + 有 + vật/người. Không cần 在 phía trước 这里 khi nó làm chủ ngữ.
Nhưng khi 这里 làm trạng ngữ thì phải có 在: 我在这里等你 (tôi đợi bạn ở đây).
Một cách dùng rất hay gặp mà giáo trình ít nói: 人 + 这里 = "chỗ của ai đó":
- 我这里 — chỗ tôi
- 老师那里 — chỗ thầy giáo
Ví dụ: 钥匙在我这里 (chìa khoá ở chỗ tôi). Người Việt hay dịch thẳng thành 钥匙在我 — sai, vì 在 phải đi với nơi chốn, mà người thì không phải nơi chốn. Thêm 这里 là biến người thành địa điểm.
哪里 còn là câu khiêm tốn
Khi được khen, người Trung Quốc hay đáp: 哪里哪里! — nghĩa đen "ở đâu ở đâu", tức "có gì đâu, quá khen". Đây là lối khiêm nhường rất đặc trưng:
你的汉语非常好!— 哪里哪里,还差得远呢。 Tiếng Trung của bạn giỏi lắm! — Đâu có, còn kém xa lắm.
Ngày nay giới trẻ dùng ít hơn (nghe hơi cổ), thay bằng 谢谢 hoặc 过奖了. Nhưng nghe thì vẫn gặp thường xuyên.
Mẹo nhớ 这里
Chữ 这 có bộ 辶 (sước — bước chân) ôm lấy 文: bước chân dừng ngay chỗ này. Bộ 辶 viết sau cùng dù nằm bên trái — đây là ngoại lệ nổi tiếng của quy tắc "trái trước phải sau", và là lỗi sai rất phổ biến. Xem thứ tự nét và bút thuận.
Chữ 里 7 nét, ghép 田 (điền — ruộng) trên và 土 (thổ — đất) dưới: ruộng đất quây lại thành làng. Nghĩa gốc là "làng, xóm", rồi mở rộng thành đơn vị đo (dặm — 一里 ≈ 500m) và "bên trong".
Nghĩa "bên trong" của 里 dùng rất nhiều: 家里 (trong nhà), 手里 (trong tay), 心里 (trong lòng), 哪里 (chỗ nào). Chú ý nó đứng sau danh từ, giống 上 trong 桌子上 — xem 桌子.
Ghép lại: cái chỗ (里) ngay tại đây (这) = ở đây. Âm Hán-Việt GIÁ LÝ không dùng trong tiếng Việt, nhưng chữ LÝ vẫn còn trong hương lý, lý trưởng — mang đúng nghĩa gốc "làng xóm".
Từ 这里 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 · 3.0 - Bài 12: Trời trở lạnh
Câu hỏi thường gặp
这里 đọc là gì?
这里 đọc là zhèlǐ. Âm Hán-Việt là GIÁ LÝ, nghĩa “ở đây, chỗ này”.
这里 và 这儿 khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa, thay nhau được. 这里 thiên văn viết và phổ biến ở miền Nam; 这儿 thiên khẩu ngữ, đặc trưng giọng Bắc Kinh. Người mới nên nói 这里 vì không phải phát âm 儿 hoá.
Nói “ở chỗ tôi” thế nào?
我这里 — ghép người với 这里 để biến người thành nơi chốn: 钥匙在我这里 (chìa khoá ở chỗ tôi). Nói 钥匙在我 là sai vì 在 phải đi với nơi chốn.
哪里哪里 nghĩa là gì?
Câu đáp khiêm tốn khi được khen, nghĩa “có gì đâu, quá khen”. Giới trẻ ngày nay dùng ít hơn (nghe hơi cổ), thay bằng 谢谢 hoặc 过奖了.
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 这里 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
