Từ 优秀 (yōuxiù) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Ưu Tú
Nghĩa:
ưu tú, xuất sắc
Từ loại:
tính từ
Tổng số nét:
13
Cấp:
HSK 4

优秀 (yōuxiù - Ưu Tú) nghĩa là “ưu tú, xuất sắc”, ghép từ (ưu tú, tốt, hơn hẳn) + (tươi đẹp, xuất chúng). Viết trọn từ này hết 13 nét.

Vì sao 优秀 lại có nghĩa “ưu tú, xuất sắc

  • yōu - Ưu: ưu tú, tốt, hơn hẳn (6 nét)

    Cách nhớ: Bộ Nhân đứng 亻 (người) bên trái, 尤 (đặc biệt) bên phải → con người 'đặc biệt' xuất chúng → 'ưu tú'.

  • xiù - : tươi đẹp, xuất chúng (7 nét)

    Cách nhớ: Cây lúa (禾) trổ bông uốn mềm (乃) đẹp nhất đồng → 'tươi tú' = 秀.

Mẹo nhớ từ 优秀

优 (ưu việt) + 秀 (tươi đẹp) → vừa giỏi vừa nổi bật = 'ưu tú' → 优秀.

Câu ví dụ với 优秀

你有一个漂亮的女儿,还那么优秀。

Nǐ yǒu yí ge piàoliang de nǚ'ér, hái nàme yōuxiù.

Anh có cô con gái xinh đẹp, lại còn ưu tú đến thế.

Từ 优秀 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 10: Hạnh phúc có mùi trà không?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 优秀 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store