Từ 修理 (xiūlǐ) nghĩa là gì?
- Hán-Việt:
- Tu Lý
- Nghĩa:
- sửa chữa
- Từ loại:
- động từ
- Tổng số nét:
- 20
- Cấp:
- HSK 4
修理 (xiūlǐ - Tu Lý) nghĩa là “sửa chữa”, ghép từ 修 (sửa, tu sửa; tu dưỡng) + 理 (sắp xếp; lẽ phải, đạo lý). Viết trọn từ này hết 20 nét.
Vì sao 修理 lại có nghĩa “sửa chữa”
修 xiū - Tu: sửa, tu sửa; tu dưỡng (9 nét)
Cách nhớ: Người (亻) cầm cây (丨) gõ (攵) rồi chải chuốt (彡) cho đẹp → 'sửa, tu' = 修.
理 lǐ - Lý: sắp xếp; lẽ phải, đạo lý (11 nét)
Cách nhớ: Mài ngọc (王) theo từng thớ bên trong (里) → 'sắp đặt cho có lý' = 理.
Mẹo nhớ từ 修理
修 (chỉnh sửa) + 理 (sắp xếp cho thuận) → 'sửa chữa' = 修理.
Câu ví dụ với 修理
这个行李箱坏了,需要修理。
Zhège xínglixiāng huài le, xūyào xiūlǐ.
Chiếc vali này hỏng rồi, cần sửa chữa.
Từ 修理 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 4 - Bài 6: Đồng tiền này, đáng hay không đáng?
Học viết chữ Hán bài bản
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
Luyện viết từ 修理 trong app
Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.