Kai Hanzi

Từ 下午 (xiàwǔ) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Hạ Ngọ
Nghĩa:
buổi chiều
Từ loại:
danh từ (thời gian)
Tổng số nét:
7
Cấp:
HSK 1

下午 (xiàwǔ - Hạ Ngọ) nghĩa là “buổi chiều”, ghép từ (Hạ: dưới, xuống) + (Ngọ: giờ Ngọ, buổi trưa). Đây là danh từ (thời gian) thuộc HSK 1, viết trọn từ hết 7 nét. Ví dụ: 今天下午我去商店。 - Chiều nay tôi đi cửa hàng.

Vì sao 下午 lại có nghĩa “buổi chiều

Câu ví dụ với 下午

今天下午我去商店。

Jīntiān xiàwǔ wǒ qù shāngdiàn.

Chiều nay tôi đi cửa hàng.

午 là trục — sáng ở trên, chiều ở dưới

Cách gọi buổi trong ngày của tiếng Trung xoay quanh chữ 午 (ngọ — giữa trưa), và dùng 上 / 中 / 下 để định vị:

Tiếng TrungPinyinKhoảng giờ
上午shàngwǔ~9–12h, trước giờ ngọ
中午zhōngwǔ~12–14h, đúng giờ ngọ
下午xiàwǔ~14–18h, sau giờ ngọ

Hệ thống rất logic: 上 (trên) là trước, 下 (dưới) là sau. Cùng lối nghĩ đó, tiếng Trung nói 上个月 (tháng trước), 下个月 (tháng sau), 上次 (lần trước), 下次 (lần sau) — trên là quá khứ, dưới là tương lai, ngược với cảm giác của người Việt.

Hai buổi còn lại nằm ngoài trục 午: 早上 (sáng sớm) và 晚上 (buổi tối).

Nói giờ chiều: buổi trước, giờ sau

今天下午我去商店。(Jīntiān xiàwǔ wǒ qù shāngdiàn.) — Chiều nay tôi đi cửa hàng.

Ba điểm phải nhớ:

  1. 下午三点 = 3 giờ chiều — buổi đứng trước giờ, ngược với tiếng Việt ("3 giờ chiều").
  2. Cụm thời gian đứng trước động từ: 今天下午我去… hoặc 我今天下午去…, không bao giờ đặt cuối câu.
  3. Thứ tự trong cụm đi từ lớn xuống nhỏ: 今天 (ngày) → 下午 (buổi) → 三点 (giờ). Cùng nguyên tắc với cách viết ngày tháng 2026年8月15日.

Người Trung Quốc cũng dùng hệ 24 giờ khi cần chính xác (tàu xe, lịch hẹn): 十五点 = 15h. Trong đời thường thì vẫn nói 下午三点.

Chữ 下 làm được rất nhiều việc

Ngoài nghĩa "dưới, xuống", còn xuất hiện trong loạt cụm cực kỳ thông dụng:

  • 下班 (xiàbān) — tan làm (cặp đối của 上班)
  • 下课 (xiàkè) — tan học (cặp đối của 上课)
  • 下雨 (xià yǔ) — mưa (nghĩa đen: mưa rơi xuống)
  • 下车 (xià chē) — xuống xe
  • 一下 (yíxià) — một lát: 等一下 (đợi một lát), 看一下 (xem một cái)

Cụm 一下 đáng học sớm nhất: thêm nó vào sau động từ là câu mềm hẳn đi, bớt vẻ ra lệnh. 你看 (nhìn đi) nghe cộc, 你看一下 (xem giúp một cái) nghe dễ chịu.

Mẹo nhớ 下午

Chữ chỉ 3 nét, là chữ chỉ sự chứ không vẽ vật thật: một nét ngang làm mốc, phần chìa xuống phía dưới = "ở dưới". Nó soi gương với 上 (trên) — hai chữ này nên học cùng lúc, viết cùng lúc.

Chữ 4 nét, hình gốc là cái chày giã — sau được mượn làm tên chi thứ bảy trong mười hai địa chi (Tý Sửu Dần Mão Thìn Tỵ Ngọ...), ứng với khoảng 11–13h. Vì thế 午 mang nghĩa "giữa trưa". Người Việt biết ngay qua giờ Ngọ, chính ngọ.

⚠️ Đừng nhầm 午 với 牛 (niú — con bò): 午 có nét phẩy ngắn trên cùng và hai nét ngang; 牛 có nét ngang trên nhô lên bên trái. Hai chữ chỉ khác nhau ở chi tiết nhỏ đó.

Ghép lại: phần sau (下) giờ ngọ (午) = buổi chiều. Âm Hán-Việt HẠ NGỌ ít dùng, nhưng cả hai chữ đều quen: hạ tuần, hạ lưugiờ Ngọ, Tết Đoan Ngọ.

Từ 下午 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 7: Một tách trà đáng giá bao nhiêu?
  • HSK 1 · 3.0 - Bài 7: Mấy giờ tan lớp?

Câu hỏi thường gặp

下午 đọc là gì?

下午 đọc là xiàwǔ — chữ đầu thanh 4, chữ sau thanh 3. Âm Hán-Việt là HẠ NGỌ, nghĩa “buổi chiều”, thuộc HSK 1.

上午, 中午, 下午 chia giờ thế nào?

上午 khoảng 9–12h (trước giờ ngọ), 中午 khoảng 12–14h (đúng giờ ngọ), 下午 khoảng 14–18h (sau giờ ngọ). Chữ 午 là trục, 上/中/下 định vị quanh nó.

Nói “3 giờ chiều” thế nào?

下午三点 — buổi đứng TRƯỚC giờ, ngược với tiếng Việt. Cả cụm thời gian đi từ lớn xuống nhỏ: 今天下午三点.

一下 nghĩa là gì?

“Một lát, một cái” — thêm vào sau động từ để câu mềm đi: 等一下 (đợi một lát), 看一下 (xem giúp một cái). 你看 nghe cộc, 你看一下 nghe dễ chịu.

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 下午 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ