Từ 直接 (zhíjiē) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Trực Tiếp
Nghĩa:
trực tiếp, thẳng
Từ loại:
tính từ
Tổng số nét:
19
Cấp:
HSK 4

直接 (zhíjiē - Trực Tiếp) nghĩa là “trực tiếp, thẳng”, ghép từ (thẳng, ngay thẳng) + (đón, nhận, nối tiếp). Viết trọn từ này hết 19 nét.

Vì sao 直接 lại có nghĩa “trực tiếp, thẳng

  • zhí - Trực: thẳng, ngay thẳng (8 nét)

    Cách nhớ: Lấy mắt (目) nhắm theo vạch (十) đặt trên một đường ngang (一) → ngắm cho 'thẳng' = 直.

    Xem thứ tự viết chữ từng nét

  • jiē - Tiếp: đón, nhận, nối tiếp (11 nét)

    Cách nhớ: Đưa tay (扌) ra đón người phụ nữ (女) đang đứng (立) chờ → 'đón, nhận' = 接.

    Xem thứ tự viết chữ từng nét

Mẹo nhớ từ 直接

直 (thẳng) + 接 (nối) → nối thẳng không qua khâu trung gian = 直接.

Câu ví dụ với 直接

你直接跟他联系就行。

Nǐ zhíjiē gēn tā liánxì jiù xíng.

Bạn cứ liên hệ trực tiếp với anh ấy là được.

Từ 直接 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 12: Cuộc đời giống dòng sông hay bến đò?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 直接 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App Store

Từ liên quan dùng chung chữ