Kai Hanzi

Từ 大约 (dàyuē) nghĩa là gì?

Hán-Việt:
Đại Ước
Nghĩa:
khoảng, chừng, độ chừng
Từ loại:
phó từ
Tổng số nét:
9
Cấp:
HSK 4

大约 (dàyuē - Đại Ước) nghĩa là “khoảng, chừng, độ chừng”, ghép từ (Đại: to, lớn) + (Ước: giao ước, hẹn). Đây là phó từ thuộc HSK 4, viết trọn từ hết 9 nét. Ví dụ: 筷子在中国大约有3000多年的历史了。 - Đũa ở Trung Quốc đã có lịch sử khoảng hơn 3000 năm.

Vì sao 大约 lại có nghĩa “khoảng, chừng, độ chừng

Mẹo nhớ từ 大约

Ước lượng lớn (大) một cách gói gọn (约) → 'khoảng chừng' = 大约.

Câu ví dụ với 大约

筷子在中国大约有3000多年的历史了。

Kuàizi zài Zhōngguó dàyuē yǒu sānqiān duō nián de lìshǐ le.

Đũa ở Trung Quốc đã có lịch sử khoảng hơn 3000 năm.

Từ 大约 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 13: Tiếng trống Kinh kịch vang vì sao?

Học viết chữ Hán bài bản

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết từ 大约 trong app

Xem nét chạy từng bước cho từng chữ, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Từ liên quan dùng chung chữ