Từ vựng HSK 2: danh sách đầy đủ kèm pinyin và nghĩa
Danh sách đầy đủ từ vựng HSK 2 chia theo 15 bài học, kèm pinyin có dấu thanh, âm Hán-Việt, nghĩa tiếng Việt và cách luyện viết để nhớ lâu.

HSK 2 có bao nhiêu từ vựng?
Sau khi nắm chắc 150 từ đầu tiên, từ vựng HSK 2 là chặng tiếp theo đưa bạn từ những câu chào hỏi rời rạc sang giao tiếp mượt hơn: nói về sở thích, thể thao, gia đình, mua sắm, thời tiết và những dự định gần. Đây là nhóm từ vẫn rất đời thường nhưng bắt đầu giúp bạn ghép câu dài và tự nhiên hơn.
Bài viết tổng hợp danh sách đầy đủ từ vựng HSK 2 kèm pinyin có dấu thanh, âm Hán-Việt và nghĩa tiếng Việt, chia theo từng bài học để bạn vừa đọc vừa luyện viết. Cuối bài là cách học để nhớ lâu thay vì học vẹt.
HSK 2 có bao nhiêu từ vựng?
HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0) yêu cầu khoảng 150 từ mới, nâng tổng vốn từ luỹ tiến lên 300 từ khi cộng cả HSK 1. Ở chuẩn mới HSK 3.0, cấp 2 được mở rộng hơn, nhưng con số "150 từ mới / 300 từ tổng" vẫn là mốc quen thuộc gắn với HSK 2 cổ điển.
Điểm dễ chịu của HSK 2 là phần lớn vẫn xoay quanh chủ đề gần gũi: vận động, ngày tháng, màu sắc, ốm đau, đi lại, thời tiết. Bạn sẽ gặp lại nhiều chữ đã học ở HSK 1 nhưng ghép thành từ hai âm tiết - ví dụ 身体 (thân thể), 时间 (thời gian), 帮助 (giúp đỡ). Nhờ vậy, học HSK 2 vừa mở rộng vốn từ vừa củng cố lại chữ cũ.
Một lưu ý về chuẩn: nếu tài liệu ghi HSK 2 có số từ lớn hơn, đó là theo chuẩn mới HSK 3.0; còn "150 từ mới" là theo chuẩn cũ. Cả hai đều đúng, chỉ khác hệ quy chiếu. Với người mới, học chắc bộ từ nền tảng này trước rồi mở rộng dần luôn là lựa chọn an toàn.
Bảng từ vựng HSK 2 đầy đủ (chia theo bài học)
Dưới đây là bộ từ theo lộ trình Kai Hanzi, chia thành 15 bài học nhỏ theo chủ đề. Mỗi dòng gồm bốn cột: Chữ Hán · Pinyin (đã có dấu thanh) · âm Hán-Việt · nghĩa tiếng Việt. Học theo cụm chủ đề bao giờ cũng bền hơn nhớ từng từ rời rạc.
Bạn không cần học hết trong một buổi. Hãy đi từ Bài 1 xuống, mỗi ngày một cụm nhỏ, và ôn lại từ cũ trước khi thêm từ mới.
Bài 1
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 旅游 | lǚyóu | Lữ Du | du lịch, đi chơi xa |
| 运动 | yùndòng | Vận Động | thể thao; vận động, hoạt động |
| 最 | zuì | Tối | nhất, …nhất (mức cao nhất) |
| 觉得 | juéde | Giác Đắc | cảm thấy, cho rằng |
| 踢足球 | tīzúqiú | Thích Túc Cầu | đá bóng, chơi bóng đá |
| 它 | tā | Tha | nó (chỉ vật, con vật) |
| 新 | xīn | Tân | mới, mới mẻ |
| 要 | yào | Yếu | muốn, cần; sẽ, phải |
| 一起 | yìqǐ | Nhất Khởi | cùng nhau, cùng với |
| 跑步 | pǎobù | Bào Bộ | chạy bộ |
| 打篮球 | dǎlánqiú | Đả Lam Cầu | chơi bóng rổ |
| 游泳 | yóuyǒng | Du Vịnh | bơi, bơi lội |
Bài 2
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 也 | yě | Dã | cũng |
| 为什么 | wèishénme | Vi Thập Ma | tại sao, vì sao |
| 起床 | qǐchuáng | Khởi Sàng | thức dậy, ngủ dậy |
| 早上 | zǎoshang | Tảo Thượng | buổi sáng, sáng sớm |
| 每 | měi | Mỗi | mỗi, từng |
| 知道 | zhīdào | Tri Đạo | biết, hiểu rõ |
| 忙 | máng | Mang | bận, bận rộn |
| 时间 | shíjiān | Thời Gian | thời gian |
| 上班 | shàngbān | Thượng Ban | đi làm, làm việc |
| 洗 | xǐ | Tẩy | rửa, giặt, tắm |
| 手 | shǒu | Thủ | tay, bàn tay |
Bài 3
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 手表 | shǒubiǎo | Thủ Biểu | đồng hồ đeo tay |
| 报纸 | bàozhǐ | Báo Chỉ | báo giấy, tờ báo |
| 颜色 | yánsè | Nhan Sắc | màu sắc, màu |
| 红色 | hóngsè | Hồng Sắc | màu đỏ |
| 粉色 | fěnsè | Phấn Sắc | màu hồng (phấn) |
| 一下 | yíxià | Nhất Hạ | một chút, một cái (động tác ngắn) |
| 真 | zhēn | Chân | thật, thật là, quả thật |
| 意思 | yìsi | Ý Tứ | ý nghĩa; ý tứ |
| 不错 | búcuò | Bất Thác | không tệ, khá tốt |
| 件 | jiàn | Kiện | cái, chiếc (lượng từ cho áo, việc) |
| 有意思 | yǒuyìsi | Hữu Ý Tứ | thú vị, hay, có ý nghĩa |
Bài 4
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 送 | sòng | Tống | giao, tặng, tiễn |
| 接 | jiē | Tiếp | đón, nhận; nghe (điện thoại) |
| 给 | gěi | Cấp | đưa, cho, cấp cho |
| 快乐 | kuàilè | Khoái Lạc | vui vẻ, vui sướng |
| 生日 | shēngrì | Sinh Nhật | sinh nhật, ngày sinh |
| 非常 | fēicháng | Phi Thường | vô cùng, rất, phi thường |
| 介绍 | jièshào | Giới Thiệu | giới thiệu |
| 已经 | yǐjīng | Dĩ Kinh | đã, đã rồi (chỉ việc hoàn thành) |
| 开始 | kāishǐ | Khai Thuỷ | bắt đầu |
| 以后 | yǐhòu | Dĩ Hậu | sau này, về sau |
| 第一 | dìyī | Đệ Nhất | thứ nhất, đầu tiên |
Bài 5
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 休息 | xiūxi | Hưu Tức | nghỉ ngơi |
| 晚上 | wǎnshang | Vãn Thượng | buổi tối, ban đêm |
| 帮 | bāng | Bang | giúp, giúp đỡ |
| 可以 | kěyǐ | Khả Dĩ | có thể, được; tạm ổn |
| 还 | hái | Hoàn | vẫn, còn; tạm (hái); (huán) trả lại |
| 就 | jiù | Tựu | liền, ngay; thì (phó từ nối) |
| 准备 | zhǔnbèi | Chuẩn Bị | chuẩn bị; định, dự định |
| 等 | děng | Đẳng | đợi, chờ; bằng nhau |
| 找 | zhǎo | Trảo | tìm, tìm kiếm; trả lại tiền thừa |
| 事情 | shìqing | Sự Tình | việc, sự việc, chuyện |
| 帮助 | bāngzhù | Bang Trợ | giúp đỡ, trợ giúp |
Bài 6
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 眼睛 | yǎnjīng | Nhãn Tinh | mắt, con mắt |
| 药 | yào | Dược | thuốc |
| 生病 | shēngbìng | Sinh Bệnh | đổ bệnh, ốm |
| 高 | gāo | Cao | cao |
| 出院 | chūyuàn | Xuất Viện | ra viện, xuất viện |
| 身体 | shēntǐ | Thân Thể | cơ thể, thân thể, sức khoẻ |
| 问 | wèn | Vấn | hỏi, hỏi han |
| 因为 | yīnwèi | Nhân Vi | bởi vì, vì |
| 所以 | suǒyǐ | Sở Dĩ | cho nên, vì vậy |
| 告诉 | gàosu | Cáo Tố | nói cho biết, bảo cho hay |
Bài 7
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 米 | mǐ | Mễ | mét (đơn vị); gạo |
| 牛奶 | niúnǎi | Ngưu Nãi | sữa bò |
| 咖啡 | kāfēi | Ca Phê | cà phê |
| 吧 | ba | Ba | (trợ từ ngữ khí: đề nghị, suy đoán) |
| 鱼 | yú | Ngư | con cá |
| 羊肉 | yángròu | Dương Nhục | thịt cừu, thịt dê |
| 好吃 | hǎochī | Hảo Ngật | ngon (đồ ăn) |
| 面条 | miàntiáo | Diện Điều | mì sợi, mì |
| 鸡蛋 | jīdàn | Kê Đản | trứng gà |
| 西瓜 | xīguā | Tây Qua | dưa hấu |
| 服务员 | fúwùyuán | Phục Vụ Viên | nhân viên phục vụ, bồi bàn, lễ tân |
Bài 8
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 再 | zài | Tái | lại, lần nữa, thêm lần nữa |
| 让 | ràng | Nhượng | để cho, bảo, nhường |
| 跳舞 | tiàowǔ | Khiêu Vũ | nhảy múa, khiêu vũ |
| 唱歌 | chànggē | Xướng Ca | hát, ca hát |
| 说话 | shuōhuà | Thuyết Thoại | nói chuyện, nói |
| 欢迎 | huānyíng | Hoan Nghênh | hoan nghênh, chào đón |
| 男 | nán | Nam | nam, con trai, đàn ông |
| 女 | nǚ | Nữ | nữ, con gái, phụ nữ |
| 笑 | xiào | Tiếu | cười |
| 玩儿 | wánr | Ngoạn Nhi | chơi, vui chơi |
| 大家 | dàjiā | Đại Gia | mọi người, tất cả |
Bài 9
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 考试 | kǎoshì | Khảo Thí | kỳ thi; thi cử |
| 白 | bái | Bạch | màu trắng; rõ ràng; uổng công |
| 黑 | hēi | Hắc | màu đen; tối; mờ ám |
| 错 | cuò | Thác | sai, không đúng; nhầm |
| 从 | cóng | Tòng | từ (mốc xuất phát) |
| 希望 | xīwàng | Hi Vọng | hi vọng, mong muốn |
| 问题 | wèntí | Vấn Đề | vấn đề, câu hỏi |
| 懂 | dǒng | Đổng | hiểu, hiểu rõ |
| 完 | wán | Hoàn | xong, hoàn thành |
| 题 | tí | Đề | đề bài, câu hỏi (bài tập) |
| 课 | kè | Khoá | bài học, tiết học, môn học |
| 班 | bān | Ban | lớp (học), tổ, ca, đội |
Bài 10
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 房间 | fángjiān | Phòng Gian | phòng, căn phòng |
| 丈夫 | zhàngfu | Trượng Phu | chồng |
| 对 | duì | Đối | đúng, phải; đối với |
| 姐姐 | jiějie | Tỷ Tỷ | chị gái |
| 别 | bié | Biệt | đừng; khác, chia tách |
| 哥哥 | gēge | Ca Ca | anh trai |
| 孩子 | háizi | Hài Tử | đứa trẻ, con |
| 姓 | xìng | Tính | họ; mang họ là |
| 弟弟 | dìdi | Đệ Đệ | em trai |
| 妻子 | qīzi | Thê Tử | vợ |
| 妹妹 | mèimei | Muội Muội | em gái |
Bài 11
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 长 | cháng | Trường | dài; (zhǎng) lớn lên, trưởng |
| 远 | yuǎn | Viễn | xa |
| 离 | lí | Ly | cách, rời khỏi |
| 快 | kuài | Khoái | nhanh; vui |
| 慢 | màn | Mạn | chậm |
| 贵 | guì | Quý | đắt, mắc; quý giá, cao quý |
| 比 | bǐ | Tỉ | so, so với; hơn (so sánh) |
| 便宜 | piányi | Tiện Nghi | rẻ, giá rẻ |
| 可能 | kěnéng | Khả Năng | có thể, có lẽ, khả năng |
| 近 | jìn | Cận | gần, ở gần |
| 更 | gèng | Cánh | càng, hơn nữa |
Bài 12
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 左边 | zuǒbian | Tả Biên | bên trái, phía trái |
| 旁边 | pángbiān | Bàng Biên | bên cạnh, kế bên |
| 外面 | wàimiàn | Ngoại Diện | bên ngoài, phía ngoài |
| 外 | wài | Ngoại | bên ngoài, ngoài |
| 经常 | jīngcháng | Kinh Thường | thường xuyên, thường |
| 公司 | gōngsī | Công Ty | công ty |
| 教室 | jiàoshì | Giáo Thất | phòng học, lớp học |
| 正在 | zhèngzài | Chính Tại | đang (làm gì đó) |
| 手机 | shǒujī | Thủ Cơ | điện thoại di động |
| 右边 | yòubian | Hữu Biên | bên phải, phía phải |
| 拿 | ná | Nã | cầm, lấy, mang |
| 铅笔 | qiānbǐ | Diên Bút | bút chì |
Bài 13
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 门 | mén | Môn | cửa, cổng |
| 自行车 | zìxíngchē | Tự Hành Xa | xe đạp |
| 路 | lù | Lộ | đường, con đường |
| 到 | dào | Đáo | đến, tới |
| 走 | zǒu | Tẩu | đi, đi bộ |
| 公共汽车 | gōnggòngqìchē | Công Cộng Khí Xa | xe buýt, xe khách công cộng |
| 穿 | chuān | Xuyên | mặc (quần áo), xỏ vào |
| 着 | zhe | Trước | (trợ từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn) |
| 一直 | yìzhí | Nhất Trực | thẳng (một mạch); luôn luôn, suốt |
| 路口 | lùkǒu | Lộ Khẩu | ngã đường, ngã rẽ, đầu đường |
| 往 | wǎng | Vãng | về phía, hướng tới |
| 宾馆 | bīnguǎn | Tân Quán | khách sạn, nhà khách |
Bài 14
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 千 | qiān | Thiên | nghìn (1000) |
| 两 | liǎng | Lưỡng | hai (đi với lượng từ) |
| 公斤 | gōngjīn | Công Cân | ki-lô-gam (kg) |
| 过 | guò | Quá | qua, trải qua |
| 小时 | xiǎoshí | Tiểu Thời | giờ, tiếng đồng hồ |
| 去年 | qùnián | Khứ Niên | năm ngoái |
| 零 | líng | Linh | số không (0); lẻ |
| 次 | cì | Thứ | lần, lượt (lượng từ chỉ số lần) |
| 但是 | dànshì | Đãn Thị | nhưng, nhưng mà |
| 虽然 | suīrán | Tuy Nhiên | tuy, mặc dù, tuy rằng |
| 百 | bǎi | Bách | trăm (100) |
Bài 15
| Chữ Hán | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 雪 | xuě | Tuyết | tuyết |
| 度 | dù | Độ | độ (nhiệt độ, đơn vị đo) |
| 晴 | qíng | Tình | trời quang, nắng đẹp, tạnh ráo |
| 日 | rì | Nhật | ngày; mặt trời |
| 新年 | xīnnián | Tân Niên | năm mới |
| 票 | piào | Phiếu | vé, phiếu |
| 火车站 | huǒchēzhàn | Hoả Xa Trạm | ga tàu hoả, nhà ga |
| 阴 | yīn | Âm | (trời) âm u, nhiều mây |
| 出 | chū | Xuất | ra, đi ra; xuất |
| 进 | jìn | Tiến | vào, tiến vào, đi vào |
| 机场 | jīchǎng | Cơ Trường | sân bay |
Danh sách trên là bộ từ theo lộ trình học viết của Kai Hanzi; số mục có thể nhỉnh hơn 150 vì gộp thêm vài cụm cố định thường gặp để bạn dùng được ngay trong câu. Muốn xem lại nền tảng, hãy quay về bộ từ vựng HSK 1; còn nếu chưa rõ HSK là gì và có mấy cấp, đọc bài HSK là gì trước cho chắc.

Cách học & luyện viết từ vựng HSK 2 nhớ lâu
Để nhớ lâu từ vựng HSK 2, hãy học ít mà đều: mỗi ngày 10–15 phút, tập viết theo đúng thứ tự nét, đọc to pinyin và ôn lại từ cũ trước khi thêm từ mới. Nhớ bằng tay và bằng ngữ cảnh luôn bền hơn học vẹt.
Ở cấp này, từ hai âm tiết xuất hiện nhiều hơn, nên mẹo hiệu quả là học theo cặp chữ thay vì từng chữ lẻ. Ví dụ 运动 (vận động) gồm 运 và 动; nhớ nghĩa từng chữ rồi ghép lại, bạn vừa thuộc từ mới vừa hiểu vì sao nó mang nghĩa đó. Với người Việt, cột âm Hán-Việt là lợi thế lớn: 时间 là "Thời Gian", 身体 là "Thân Thể", 考试 là "Khảo Thí" - nghĩa hiện ra gần như tức thì. Biết khai thác lợi thế âm Hán-Việt giúp bạn nhớ nghĩa nhanh hơn nhiều.
Nhưng nhớ nghĩa chưa đủ - chữ Hán phải viết được. Bí quyết là tập viết đúng thứ tự nét bút thuận ngay từ đầu, để tay vào nếp và khắc sâu hình chữ. Kết hợp với lặp lại ngắt quãng SRS - ôn đúng lúc sắp quên - bạn sẽ giữ được cả bộ từ mà không phải nhồi nhét.
Một khung 15 phút mỗi ngày gợi ý:
- 3 phút - đọc to pinyin và nghĩa của cụm từ mới, chú ý dấu thanh.
- 7 phút - tập viết từng chữ theo thứ tự nét, mỗi chữ vài lần cho quen tay.
- 5 phút - ôn lại từ hôm trước, che nghĩa hoặc che chữ để tự kiểm tra.
Lộ trình sau HSK 2
Học xong HSK 2, bạn đã có khoảng 300 từ nền và bắt đầu ghép được câu tương đối dài. Chặng liền sau là HSK 3 với thêm khoảng 300 từ mới - và quan trọng: từ HSK 3, bài thi có thêm phần viết. Đây là lúc thói quen luyện viết từ sớm phát huy tác dụng rõ rệt.
Nguyên tắc vẫn không đổi: học đều mỗi ngày, luyện viết theo nét, ôn lại có lịch, và đừng nhảy cóc. Muốn nhìn toàn cảnh con đường phía trước, hãy xem lộ trình HSK 1 đến 9 để biết mình đang ở đâu và nên đi trong bao lâu.
Bắt đầu viết chữ Hán cùng Kai Hanzi (开)
Muốn hiểu khung năng lực HSK và vị trí của cấp 2, bạn có thể tra Hanyu Shuiping Kaoshi trên Wikipedia.
Đọc bảng từ vựng là bước khởi đầu, nhưng chữ Hán chỉ thực sự "vào đầu" khi bạn viết ra tay. Ứng dụng Kai Hanzi (开) biến mỗi từ trong bộ từ vựng HSK 2 thành một thẻ luyện viết: xem thứ tự nét được vẽ động, tự viết lại trên màn hình và được chấm điểm ngay, kèm pinyin, âm Hán-Việt, nghĩa và mẹo nhớ theo bộ thủ. Lịch ôn tập thông minh nhắc bạn quay lại đúng lúc để 300 từ đầu tiên ở lại thật lâu. Hãy tải Kai Hanzi và khai mở con đường chữ Hán của bạn ngay hôm nay.





