Kai Hanzi
Lộ trình· 12/09/2026· 6 phút đọc

Từ vựng HSK 4: 600 từ trọng tâm + mẹo nhớ chữ Hán

Từ vựng HSK 4 gồm khoảng 600 từ mới, mốc quan trọng để du học và làm việc. Xem đặc điểm, bảng từ tiêu biểu kèm số nét và mẹo nhớ chữ Hán nhiều nét theo bộ thủ.

Từ vựng HSK 4 — thẻ chữ Hán kèm pinyin, âm Hán-Việt và số nét

HSK 4 có bao nhiêu từ vựng?

Đến từ vựng HSK 4, tiếng Trung của bạn bước vào vùng "nói được chuyện người lớn": bàn về tính cách, công việc, pháp luật, cảm xúc và những trải nghiệm sống. Đây là cấp bản lề - mốc mà rất nhiều trường đại học Trung Quốc yêu cầu cho chương trình dạy bằng tiếng Trung, nên HSK 4 thường là đích ngắm của người học nghiêm túc.

Bài viết giới thiệu HSK 4 có bao nhiêu từ, đặc điểm 600 từ trọng tâm, một bảng từ tiêu biểu kèm pinyin - âm Hán-Việt - số nét, và mẹo nhớ chữ Hán để chinh phục cấp này.

HSK 4 có bao nhiêu từ vựng?

HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0) yêu cầu khoảng 600 từ mới, nâng tổng vốn từ luỹ tiến lên 1200 từ khi cộng cả HSK 1 đến HSK 3. Ở chuẩn mới HSK 3.0 con số cao hơn, nhưng "600 từ mới / 1200 tổng" vẫn là mốc kinh điển gắn với HSK 4.

Vì sao HSK 4 quan trọng đến vậy? Bởi nó là ranh giới giữa "giao tiếp sinh tồn" và "dùng tiếng Trung để học và làm việc". Nắm chắc 600 từ HSK 4, bạn đọc được bài báo ngắn, viết được đoạn văn có lập luận, và tham gia hội thoại về nhiều chủ đề - đủ để bắt đầu du học hoặc làm việc cơ bản.

Từ vựng HSK 4 có đặc điểm gì?

Từ vựng HSK 4 trừu tượng và "học thuật" hơn hẳn: nhiều từ chỉ phẩm chất (坚持 kiên trì, 丰富 phong phú), khái niệm xã hội (法律 pháp luật, 性格 tính cách) và động từ chỉ hoạt động tinh thần (羡慕 ngưỡng mộ, 鼓励 khích lệ). Từ ở cấp này thường nhiều nét hơn, cần chia nhỏ để viết đúng.

Dưới đây là một số từ HSK 4 tiêu biểu, kèm pinyin có dấu thanh, âm Hán-Việt, nghĩa và số nét (số nét theo dữ liệu nét chữ trong lộ trình Kai Hanzi):

Chữ HánPinyinHán-ViệtNghĩaSố nét
性格xìnggéTính Cáchtính cách, tính tình18
印象yìnxiàngẤn Tượngấn tượng16
法律fǎlǜPháp Luậtpháp luật, luật pháp17
顺利shùnlìThuận Lợithuận lợi, trôi chảy16
批评pīpíngPhê Bìnhphê bình, chê trách14
羡慕xiànmùTiện Mộngưỡng mộ, ghen tị (theo nghĩa tốt)26
坚持jiānchíKiên Trìkiên trì, giữ vững16
积累jīlěiTích Luỹtích luỹ, dồn góp dần21
丰富fēngfùPhong Phúphong phú; làm phong phú16
精彩jīngcǎiTinh Tháiđặc sắc, xuất sắc25
感情gǎnqíngCảm Tìnhtình cảm, cảm tình24
经历jīnglìKinh Lịchtrải qua; kinh nghiệm sống12
建议jiànyìKiến Nghịđề nghị, kiến nghị13
鼓励gǔlìCổ Lệkhích lệ, động viên20
放松fàngsōngPhóng Tùngthư giãn, buông lỏng16

Chú ý cột số nét: nhiều từ HSK 4 vượt 20 nét cho cả cụm (精彩 25 nét, 感情 24 nét). Cố nhớ nguyên cụm bằng mắt gần như bất khả thi - bí quyết là tách từng chữ, nhớ theo bộ thủ, rồi ghép lại.

Từ vựng HSK 4: thẻ chữ Hán kèm pinyin, âm Hán-Việt và số nét

Mẹo nhớ chữ Hán HSK 4

Mẹo hiệu quả nhất với từ HSK 4 là nhớ theo bộ thủ và hình ảnh: mỗi chữ nhiều nét thực ra ghép từ vài bộ thủ quen thuộc, mang manh mối về nghĩa. Nhớ được bộ thủ, bạn vừa viết đúng nét vừa đoán được nghĩa - thay vì học vẹt từng cụm.

Ví dụ, các chữ chỉ cảm xúc như 情 (trong 感情) đều mang bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái - dấu hiệu "liên quan tới lòng người". Từ điển Wiktionary xếp 情 vào bộ thủ số 61 心, 11 nét, dạng hình-thanh: 忄 giữ phần nghĩa, 青 gợi phần âm. Đây cũng không phải bộ hiếm - trong hệ 214 bộ thủ Khang Hy, bộ 心 gom tới 1.115 chữ, thuộc nhóm sinh ra nhiều chữ nhất. Nhận ra quy luật này, cả một nhóm từ HSK 4 bỗng dễ nhớ hẳn. Kỹ thuật nhớ chữ Hán bằng hình ảnh và hiểu bộ thủ là gì sẽ giúp bạn ở chính cấp độ này.

Với người Việt, âm Hán-Việt tiếp tục là lối tắt: 法律 là "Pháp Luật", 坚持 là "Kiên Trì", 性格 là "Tính Cách" - gần như trùng nghĩa tiếng Việt. Kết hợp lợi thế âm Hán-Việt với luyện thứ tự nét bút thuận và ôn theo lặp lại ngắt quãng SRS, bạn sẽ giữ được 600 từ mà không kiệt sức.

"Newly introduced and more difficult flashcards are shown more frequently, while older and less difficult flashcards are shown less frequently in order to exploit the psychological spacing effect." - Spaced repetition, Wikipedia (tạm dịch: thẻ mới học và thẻ khó được cho hiện lại dày hơn, thẻ cũ và dễ thì thưa dần, để tận dụng hiệu ứng giãn cách của trí nhớ).

Lộ trình sau HSK 4

Đạt HSK 4, bạn đã có nền vững để du học hoặc làm việc cơ bản bằng tiếng Trung. Chặng sau là từ vựng HSK 5 với thêm khoảng 1300 từ - bước nhảy lớn về lượng, đòi bạn đọc hiểu văn bản dài và diễn đạt sắc hơn.

Nếu còn hổng cấp dưới, hãy xem lại từ vựng HSK 3; muốn nhìn toàn cảnh cả hành trình, đọc lộ trình HSK 1 đến 9. Đừng vội nhảy cóc: HSK 5 dựa hoàn toàn trên nền HSK 4.

Bắt đầu viết chữ Hán cùng Kai Hanzi (开)

Với 600 từ nhiều nét của HSK 4, viết đúng và nhớ lâu là thử thách thật. Ứng dụng Kai Hanzi (开) biến mỗi từ HSK 4 thành một thẻ luyện viết: xem thứ tự nét được vẽ động, tự viết lại trên màn hình và được chấm điểm ngay, kèm pinyin, âm Hán-Việt, nghĩa và mẹo nhớ theo bộ thủ. Lịch ôn tập thông minh nhắc bạn quay lại đúng lúc để cả 1200 từ ở lại thật lâu. Hãy tải Kai Hanzi và chinh phục HSK 4 ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

HSK 4 có bao nhiêu từ vựng?

Theo chuẩn cũ HSK 2.0, HSK 4 có khoảng 600 từ mới, nâng tổng luỹ tiến lên 1200 từ. Chuẩn mới HSK 3.0 yêu cầu nhiều hơn.

HSK 4 dùng để làm gì?

HSK 4 là mốc nhiều trường đại học Trung Quốc yêu cầu cho chương trình dạy bằng tiếng Trung, và là bằng chứng năng lực khi xin việc liên quan tiếng Trung.

Làm sao nhớ chữ Hán HSK 4 nhiều nét?

Tách chữ thành các bộ thủ quen thuộc và nhớ theo hình ảnh; nhiều bộ thủ gợi ý nghĩa, giúp vừa viết đúng nét vừa đoán được nghĩa.

Từ vựng HSK 4 có khó không?

Trừu tượng và nhiều nét hơn HSK 3, nhưng phần lớn ghép từ chữ đã biết. Học theo bộ thủ và ôn có lịch sẽ giúp bạn nắm chắc 600 từ.

Tra chữ và từ trong bài

Mỗi trang có thứ tự nét, bộ thủ và mẹo nhớ riêng.

Đọc tiếp

Giáo trình HSK 3: sách Chuẩn HSK 3 và Boya đặt cạnh nhau
Lộ trình

Giáo trình HSK 3 nào tốt? Chuẩn HSK vs Boya

Chọn giáo trình HSK 3 nào tốt? So sánh Giáo trình chuẩn HSK 3 với Boya về nội dung, độ khó, kèm lộ trình tự học HSK 3 hiệu quả cho người mới.

Đề thi HSKK trung cấp: thí sinh nói vào micro trong phòng thi khẩu ngữ
Lộ trình

Đề thi HSKK trung cấp: cấu trúc 3 phần & đề mẫu chuẩn

Đề thi HSKK trung cấp thi nói gì? Cấu trúc 3 phần, thang điểm, tiêu chí chấm, kèm đề mẫu minh hoạ và mẹo luyện nói HSKK trung cấp cho người Việt.

Giáo trình HSK 1: ba bộ sách Chuẩn HSK, Boya và Hán ngữ
Lộ trình

Giáo trình HSK 1 nào tốt nhất? Chuẩn HSK vs Boya

So sánh 3 giáo trình HSK 1 phổ biến - Chuẩn HSK, Boya và Hán ngữ: bộ nào bám thi, bộ nào thiên giao tiếp và người mới nên chọn giáo trình HSK 1 nào để học.

Đề thi HSK 1: tờ đề trắc nghiệm phần nghe (听) và đọc (读)
Lộ trình

Đề thi HSK 1: cấu trúc, thang điểm và đề mẫu chuẩn

Đề thi HSK 1 gồm những phần nào, bao nhiêu câu, thi bao lâu và cần bao nhiêu điểm để đỗ? Bài viết mô tả cấu trúc đề thi HSK 1 kèm đề mẫu và cách ôn hiệu quả.

Từ vựng HSK 1: thẻ chữ Hán kèm pinyin và nghĩa
Lộ trình

Từ vựng HSK 1: 150 từ đầy đủ pinyin, Hán-Việt & nghĩa

Danh sách từ vựng HSK 1 gồm 150 từ đầu tiên kèm pinyin có dấu, âm Hán-Việt và nghĩa tiếng Việt, chia theo bài học để luyện viết và nhớ nhanh hơn.

Lộ trình HSK 1→9: nên bắt đầu từ đâu và học bao lâu?
Lộ trình

Lộ trình HSK 1→9: nên bắt đầu từ đâu và học bao lâu?

Lộ trình HSK từ Nền tảng đến HSK 9: mỗi chặng học được gì, hợp với ai, nên bắt đầu từ đâu và học trong bao lâu để không đi lạc giữa đường.