Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Ba
Nghĩa:
bố, ba
Số nét:
8
Cấp:
HSK 1

Chữ ( - Ba) nghĩa là “bố, ba”, gồm 8 nét và được ghép từ bộ 父 (bộ Phụ (cha)), 巴 (chữ Ba (bám/cán)). Viết 父 trên (chấm → phẩy → phẩy → mác), rồi 巴 dưới (gập → ngang → sổ-gập → sổ-cong-móc). Mẹo: cha ở trên, âm 'ba' ở dưới.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Bộ thủ cấu thành chữ 爸

  • - bộ Phụ (cha): cha, người đàn ông lớn

    Cách nhớ: hai tay vung dạy con - người cha

  • - chữ Ba (bám/cán): bám, đuôi, cán

    Cách nhớ: thân cong có đuôi quặp → chỗ để nắm

Mẹo nhớ chữ

Người cha (父) được con gọi thân mật bằng âm 'ba (巴)' → 'bố' = 爸.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 爸爸 bàba - bố, ba

    你爸爸在家吗? (Nǐ bàba zài jiā ma?) - Bố bạn có ở nhà không?

  • 爸爸 bàba - bố, ba

    你爸爸在家吗? (Nǐ bàba zài jiā ma?) - Bố bạn có ở nhà không?

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 8: Con mèo Đậu Hoa biến mất

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan