Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Ba
Nghĩa:
bò, trèo, leo
Số nét:
8
Cấp:
HSK 3

Chữ ( - Ba) nghĩa là “bò, trèo, leo”, gồm 8 nét và được ghép từ bộ 爪 (bộ Trảo (móng vuốt)), 巴 (chữ Ba (bám/cán)). Viết 爪 bên trái (móng vuốt), rồi 巴 bên phải. Mẹo: vuốt bấu trái, thân bám phải.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Bộ thủ cấu thành chữ 爬

  • - bộ Trảo (móng vuốt): móng, bàn tay chộp

    Cách nhớ: mấy nét chụm - móng vuốt bấu xuống

  • - chữ Ba (bám/cán): bám, đuôi, cán

    Cách nhớ: thân cong có đuôi quặp → chỗ để nắm

Mẹo nhớ chữ

Dùng móng vuốt (爪) bám chặt (巴) mà trèo lên → 'bò, leo' = 爬.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 爬山 páshān - leo núi

    我们明天要去爬山。 (Wǒmen míngtiān yào qù páshān.) - Ngày mai chúng tôi định đi leo núi.

  • - trèo, leo, bò

    周末我们去爬山吧。 (Zhōumò wǒmen qù pá shān ba.) - Cuối tuần mình đi leo núi đi.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 6: Ai nhanh hơn ai quanh hồ?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan