Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Gia
Nghĩa:
ông; bậc cha chú lớn tuổi
Số nét:
6
Cấp:
HSK 3
Phồn thể:

Chữ ( - Gia) nghĩa là “ông; bậc cha chú lớn tuổi”, gồm 6 nét và được ghép từ bộ 父 (bộ Phụ (cha)), 卩 (bộ Tiết (con dấu/đốt)). Viết 父 trên trước (chấm-phẩy rồi phẩy-mác), rồi 卩 dưới (ngang-gập → sổ). Mẹo: cha trên, người quỳ dưới.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Bộ thủ cấu thành chữ 爷

  • - bộ Phụ (cha): cha, người đàn ông lớn

    Cách nhớ: hai tay vung dạy con - người cha

  • - bộ Tiết (con dấu/đốt): đốt, mấu

    Cách nhớ: nét gập-móc như cái mấu cong

Mẹo nhớ chữ

Trên có người cha (父), bậc còn lớn hơn cha → 'ông' = 爷.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 爷爷 yéye - ông nội

    我去看爷爷。 (Wǒ qù kàn yéye.) - Tôi đi thăm ông nội.

  • 爷爷 yéye - ông nội

    我去看爷爷。 (Wǒ qù kàn yéye.) - Tôi đi thăm ông nội.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 18: Chuyện nhà ai nối chuyện nhà ai?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan