Kai Hanzi

Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Na
Nghĩa:
nào, đâu (nghi vấn)
Số nét:
9
Cấp:
HSK 1

Chữ ( - Na) nghĩa là “nào, đâu (nghi vấn)”, gồm 9 nét và được ghép từ bộ 口 (bộ Khẩu (miệng)), 那 (chữ Na (kia, đó)). Viết 口 bên trái trước (3 nét), rồi 那 bên phải (phần 冄 → tai phải 阝). Mẹo: miệng hỏi về cái 'kia'.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Viết thử chữ ngay tại đây

Nhìn thứ tự nét ở trên rồi tự tay tô lại - khung dưới hiện từng nét mờ theo đúng bút thuận, bạn kéo ngón tay (hoặc chuột) theo, sai thì nó nhắc.

Chữ 1/1:( - nào, đâu (nghi vấn))

Nét 1/9

Dùng ngón tay (hoặc chuột) tô theo nét đang hiện mờ.

Bộ thủ cấu thành chữ 哪

  • - bộ Khẩu (miệng): cái miệng

    Cách nhớ: ô vuông như cái miệng

  • - chữ Na (kia, đó): cái kia, cái đó

    Cách nhớ: bên trái phần 冄, bên phải tai phải 阝

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • - nào, đâu

    你是哪国人? (Nǐ shì nǎ guó rén?) - Bạn là người nước nào?

  • 哪儿 nǎr - ở đâu, chỗ nào

    你在哪儿工作? (Nǐ zài nǎr gōngzuò?) - Bạn làm việc ở đâu?

  • 哪怕 nǎpà - cho dù, dẫu cho

    哪怕再难,他也要画完。 (Nǎpà zài nán, tā yě yào huà wán.) - Dù khó đến mấy, anh ấy cũng vẽ cho xong.

  • 哪个 nǎge - cái nào

    哪个是你的书? (Nǎge shì nǐ de shū?) - Cái nào là sách của bạn?

  • 哪儿 nǎr - ở đâu, chỗ nào

    你在哪儿工作? (Nǐ zài nǎr gōngzuò?) - Bạn làm việc ở đâu?

  • - nào, đâu

    你是哪国人? (Nǐ shì nǎ guó rén?) - Bạn là người nước nào?

  • 哪些 nǎxiē - những cái nào

    哪些书是你的? (Nǎxiē shū shì nǐ de?) - Những quyển sách nào là của bạn?

  • 哪里 nǎlǐ - ở đâu

    你住在哪里? (Nǐ zhù zài nǎlǐ?) - Bạn sống ở đâu?

哪 và 那 — khác một bộ 口 và một dấu thanh

Đây là cặp gây nhầm nhiều nhất trong HSK 1, vì viết chỉ khác bộ bên trái:

ChữPinyinNghĩaVai
(thanh 3)nào, đâuhỏi
(thanh 4)kia, đóchỉ

Nhớ bằng chính cấu tạo: thêm cái miệng (口) vào chữ "kia" (那) thì bật thành câu hỏi. Miệng mở ra là để hỏi — mẹo này khớp hoàn hảo với hình chữ.

Sai thanh điệu ở đây là câu đổi nghĩa hẳn: 那个 (nàge — cái kia) thành 哪个 (nǎge — cái nào). Ôn lại thanh 3 và thanh 4 ở pinyin và thanh điệu cơ bản.

Bộ ba nghi vấn về nơi chốn và lựa chọn

TừPinyinNghĩa
哪个nǎgecái nào
哪儿 / 哪里nǎr / nǎlǐở đâu
哪些nǎxiēnhững cái nào
哪天nǎ tiānhôm nào
哪国人nǎ guó rénngười nước nào

Câu hỏi mẫu dùng ngay được: 你是哪国人?(Bạn là người nước nào?) · 洗手间在哪儿?(Nhà vệ sinh ở đâu?) · 你想要哪个?(Bạn muốn cái nào?)

⚠️ Câu hỏi tiếng Trung dùng từ nghi vấn thì không thêm 吗 ở cuối. 你去哪儿吗?là sai — đã có 哪儿 thì thôi 吗. Và trật tự giữ nguyên như câu kể, không đảo: 你去哪儿?(bạn đi đâu), chứ không phải "đâu bạn đi".

Cặp gần/xa/hỏi đầy đủ có ở trang 这里这个.

哪里哪里 — lời đáp khiêm tốn

Được khen thì người Trung Quốc hay đáp 哪里哪里 — nghĩa đen "ở đâu ở đâu", tức "có gì đâu, quá khen":

你的汉语真好!— 哪里哪里。

Giới trẻ ngày nay dùng ít hơn (nghe hơi cổ), thay bằng 谢谢 hoặc 过奖了 (guòjiǎng le — khen quá lời). Nhưng nghe thì vẫn gặp thường xuyên, nhất là với người lớn tuổi.

Còn 哪怕 (nǎpà) là một liên từ hoàn toàn khác nghĩa: cho dù, dẫu cho — 哪怕很难,我也要学 (dù khó tôi vẫn học).

Cấu tạo và thứ tự nét

哪 có 9 nét: (khẩu, 3 nét) bên trái + 那 (6 nét) bên phải. Viết trái trước phải sau: xong 口 rồi mới sang 那.

Phần bên phải 那 lại chia đôi: phần 冄 rồi tới 阝 (tai phải). Lưu ý 阝 bên phải và 阝 bên trái là hai bộ khác nhau:

  • bên trái = 阜 (phụ — gò đất): 阳 (dương), 队 (đội), 陈 (trần)
  • bên phải = 邑 (ấp — khu dân cư): 那, 都 (đô thị), 邮 (bưu)

Cùng một hình mà hai gốc — đây là bẫy cổ điển khi tra bộ thủ. Chữ 都 (đô thị) có nghĩa "thành thị" chính vì mang bộ 邑 bên phải, không phải bộ gò đất. Xem bộ thủ là gì.

Mẹo nhớ 哪

Hình để neo: chỉ tay vào "cái kia" (那) rồi mở miệng (口) hỏi "cái nào?" — chính là 哪.

Âm Hán-Việt là NA, không thông dụng trong tiếng Việt, nên với chữ này đừng bắc cầu qua âm. Cách chắc nhất là học theo cặp đối 哪 ↔ 那: có miệng thì hỏi, không miệng thì chỉ. Học chữ theo cặp bao giờ cũng chắc hơn học lẻ — cùng cách làm với 买/卖, 上/下, 早/晚.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 3: Người mà cả cổ trấn cúi chào
  • HSK 1 - Bài 8: Con mèo Đậu Hoa biến mất
  • HSK 5 - Bài 24: Tranh trừu tượng: rốt cuộc đẹp hay không?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan