Cách viết chữ (ne)

Hán-Việt:
Ni
Nghĩa:
trợ từ ngữ khí (hỏi lại / tiếp diễn)
Số nét:
8
Cấp:
HSK 1

Chữ (ne - Ni) nghĩa là “trợ từ ngữ khí (hỏi lại / tiếp diễn)”, gồm 8 nét và được ghép từ bộ 口 (bộ Khẩu (miệng)), 尼 (chữ Ni (ni cô)). Viết 口 bên trái trước (3 nét), rồi 尼 bên phải (尸: phẩy → sổ → ngang-gập-móc; rồi 匕: phẩy → sổ-cong-móc). Mẹo: miệng nói nhẹ, ni cô ngồi bên.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Bộ thủ cấu thành chữ 呢

  • - bộ Khẩu (miệng): cái miệng

    Cách nhớ: ô vuông như cái miệng

  • - chữ Ni (ni cô): ni cô, sư nữ

    Cách nhớ: bộ Thi (尸) ôm lấy chữ 匕 - người ngồi

Mẹo nhớ chữ

Miệng (口) buông một tiếng nhẹ tênh như ni cô (尼) → trợ từ hỏi lại cuối câu = 呢.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • ne - (trợ từ: thế còn...?, đang...)

    我是中国人,你呢? (Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?) - Tôi là người Trung Quốc, còn bạn?

  • ne - (trợ từ: thế còn...?, đang...)

    我是中国人,你呢? (Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?) - Tôi là người Trung Quốc, còn bạn?

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 3: Người mà cả cổ trấn cúi chào

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan