Cách viết chữ 叫 (jiào)
- Hán-Việt:
- Khiếu
- Nghĩa:
- gọi, kêu
- Số nét:
- 5
- Cấp:
- HSK 1
Chữ 叫 (jiào - Khiếu) nghĩa là “gọi, kêu”, gồm 5 nét và được ghép từ bộ 口 (bộ Khẩu (miệng)), 丩 (bộ Cù (vướng nhau)). Viết 口 bên trái trước (sổ → ngang-gập → ngang), rồi 丩 bên phải (sổ → sổ-móc). Mẹo: miệng nhỏ bên trái, móc bên phải.
Thứ tự viết chữ 叫 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Bộ thủ cấu thành chữ 叫
口 - bộ Khẩu (miệng): cái miệng
Cách nhớ: ô vuông như cái miệng
丩 - bộ Cù (vướng nhau): mối dây quấn
Cách nhớ: mối dây thắt bên trái
Mẹo nhớ chữ 叫
Miệng (口) bật ra tiếng, móc (丩) lấy sự chú ý → 'gọi' = 叫.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 叫
叫 jiào - gọi, kêu; tên là
你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzi?) - Bạn tên là gì?
叫 jiào - gọi, kêu; tên là
你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzi?) - Bạn tên là gì?
Chữ 叫 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 - Bài 2: Ngươi giấu cái tên ở đâu?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Học tiếng Trung giao tiếp: 4 bước chuẩn cho người mới - Có nhắc tới chữ 叫
- Từ vựng HSK 1: 150 từ đầy đủ pinyin, Hán-Việt & nghĩa - Có nhắc tới chữ 叫
- Các nét cơ bản trong tiếng Trung: 8 nét & cách viết - Nói về bộ 口 (bộ Khẩu (miệng))
Luyện viết chữ 叫 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
