Cách viết chữ (ma)

Hán-Việt:
Mạ
Nghĩa:
trợ từ nghi vấn
Số nét:
6
Cấp:
HSK 1
Phồn thể:

Chữ (ma - Mạ) nghĩa là “trợ từ nghi vấn”, gồm 6 nét và được ghép từ bộ 口 (bộ Khẩu (miệng)), 马 (bộ Mã (ngựa)). Viết 口 bên trái (3 nét), rồi 马 bên phải giản thể (gập-móc → gập → ngang). Mẹo: miệng nhỏ, ngựa phi bên cạnh.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Bộ thủ cấu thành chữ 吗

  • - bộ Khẩu (miệng): cái miệng

    Cách nhớ: ô vuông như cái miệng

  • - bộ Mã (ngựa): con ngựa

    Cách nhớ: ba nét rút gọn - bờm dựng, lưng cong, vó phi

Mẹo nhớ chữ

Miệng (口) hỏi gấp, lời phóng nhanh như ngựa (马) → 'phải không?' = 吗.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • ma - (trợ từ tạo câu hỏi)

    你是学生吗? (Nǐ shì xuéshēng ma?) - Bạn là học sinh phải không?

  • ma - (trợ từ tạo câu hỏi)

    你是学生吗? (Nǐ shì xuéshēng ma?) - Bạn là học sinh phải không?

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 2: Ngươi giấu cái tên ở đâu?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan