Cách viết chữ 菜 (cài)
- Hán-Việt:
- Thái
- Nghĩa:
- rau; món ăn
- Số nét:
- 11
- Cấp:
- HSK 1
Chữ 菜 (cài - Thái) nghĩa là “rau; món ăn”, gồm 11 nét và được ghép từ bộ 艹 (bộ Thảo (cỏ)), 采 (chữ Thái (hái)). Viết 艹 trên đầu, rồi 爫 (tay) và 木 bên dưới. Mẹo: rau trên, tay hái cây dưới.
Thứ tự viết chữ 菜 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Viết thử chữ 菜 ngay tại đây
Nhìn thứ tự nét ở trên rồi tự tay tô lại - khung dưới hiện từng nét mờ theo đúng bút thuận, bạn kéo ngón tay (hoặc chuột) theo, sai thì nó nhắc.
Chữ 1/1:(cài - rau; món ăn)
Nét 1/11
Dùng ngón tay (hoặc chuột) tô theo nét đang hiện mờ.
Bộ thủ cấu thành chữ 菜
艹 - bộ Thảo (cỏ): cây cỏ
Cách nhớ: hai mầm cỏ nhú lên
采 - chữ Thái (hái): hái, ngắt
Cách nhớ: bàn tay (爫) hái trên cây (木)
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 菜
菜 cài - rau; món ăn
中国菜很好吃。 (Zhōngguó cài hěn hǎochī.) - Món Trung Quốc rất ngon.
菜单 càidān - thực đơn, menu
你在菜单上见过水果饭吗? (Nǐ zài càidān shàng jiàn guo shuǐguǒ fàn ma?) - Bạn từng thấy cơm trái cây trên thực đơn chưa?
蔬菜 shūcài - rau, rau củ
多吃蔬菜对身体好。 (Duō chī shūcài duì shēntǐ hǎo.) - Ăn nhiều rau tốt cho sức khoẻ.
点菜 diǎncài - gọi món; chọn món ăn
今天我来点菜。 (Jīntiān wǒ lái diǎncài.) - Hôm nay để tôi gọi món.
菜 cài - rau; món ăn
中国菜很好吃。 (Zhōngguó cài hěn hǎochī.) - Món Trung Quốc rất ngon.
菜单 càidān - thực đơn, menu
你在菜单上见过水果饭吗? (Nǐ zài càidān shàng jiàn guo shuǐguǒ fàn ma?) - Bạn từng thấy cơm trái cây trên thực đơn chưa?
菜 là "rau" nhưng cũng là "món ăn"
Đây là chỗ người mới hay dịch hụt. 菜 phủ cả hai nghĩa, và nghĩa "món ăn" mới là nghĩa dùng nhiều nhất trong quán:
- 点菜 (diǎncài) — gọi món (câu đầu tiên khi ngồi vào bàn)
- 菜单 (càidān) — thực đơn, menu
- 中国菜 (Zhōngguó cài) — món ăn Trung Quốc
- 四川菜 (Sìchuān cài) — món Tứ Xuyên
- 蔬菜 (shūcài) — rau củ (nghĩa "rau" thuần)
- 做菜 (zuò cài) — nấu ăn
Câu vào quán chuẩn: 服务员,点菜!(Nhân viên ơi, gọi món!) — người Trung Quốc gọi trực tiếp như vậy, không cần rào đón.
Vài món cơ bản để đọc menu: 青菜 (rau xanh), 白菜 (cải thảo), 米饭 (cơm), 面条 (mì), 汤 (canh), 鸡蛋 (trứng gà).
Một nghĩa lóng của giới trẻ: "gà, kém"
Trong tiếng lóng mạng, 菜 nghĩa là chơi dở, kém cỏi — như tiếng Việt nói "gà":
你太菜了!— Cậu gà quá!
Gốc từ giới game thủ, nay lan ra khẩu ngữ. Biết để nghe hiểu, đừng dùng với người lạ.
Cấu tạo: rau ở trên, bàn tay hái ở dưới
菜 có 11 nét, ba tầng rõ rệt:
- 艹 (thảo — cỏ) trên cùng: báo đây là thực vật
- 爫 (trảo — bàn tay chụp xuống) ở giữa
- 木 (mộc — cây) dưới cùng
Hai tầng dưới ghép lại thành chữ 采 (cǎi — hái, ngắt), tự nó đã là hình bàn tay vươn xuống hái quả trên cây. Thêm bộ cỏ lên trên là ra "thứ rau hái được" = 菜.
Đây là một trong những chữ mà hình vẽ gốc còn nguyên vẹn — nhìn ba tầng là dựng lại được cả cảnh: cỏ mọc, tay với, cây đứng. Cách đọc chữ theo tầng như vậy mô tả trong mẹo nhớ chữ Hán bằng hình ảnh.
Bộ 艹 còn dẫn cả họ chữ thực vật khác: 花 (hoa), 茶 (trà), 草 (cỏ), 药 (thuốc), 苹果 (táo).
Thứ tự nét: trên xuống dưới, ba tầng lần lượt
Viết 艹 trước (3 nét: một ngang dài rồi hai sổ ngắn), rồi tới 爫 (4 nét), cuối cùng là 木 (4 nét).
Hai chỗ hay sai:
- 艹 chỉ có 3 nét trong chữ giản thể — không viết thành hai nét ngang rời.
- Nét cuối của 木 là nét mác trải xuống phải, không phải nét chấm. Nhưng lưu ý: khi 木 nằm bên trái một chữ khác (như trong 校, 桌), nét mác ấy thu lại thành chấm để nhường chỗ. Cùng một bộ, hình đổi theo vị trí — điều này áp cho rất nhiều bộ thủ.
Quy tắc "trên trước dưới sau" ở quy tắc bút thuận.
Mẹo nhớ 菜
Hình để neo: vươn tay (爫) hái ngọn rau (艹) trên cây (木) về nấu — cả chữ là một động tác hái rau.
Âm Hán-Việt là THÁI. ⚠️ Đừng bắc cầu qua chữ "thái" trong thái rau của tiếng Việt — chữ đó nghĩa là chặt nhỏ, không cùng gốc. Cầu đúng là 采 (THÁI, hái) nằm ngay trong chính chữ này, và tiếng Việt còn giữ nó ở thái lượm, khai thác. Nghe chữ THÁI theo nghĩa "hái lượm" là nhớ đúng 菜.
Một liên hệ dễ nhớ nữa: người Việt gọi rau trong tiếng Trung là 青菜 (thanh thái — rau xanh), còn thực đơn là 菜单 (thái đơn — danh sách món). Cả hai từ Hán-Việt đó đều tồn tại trong tiếng Việt cổ, chỉ là ngày nay ít dùng.
Chữ 菜 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 1 - Bài 5: Viết sai một nét, cười cả quán
- HSK 3 - Bài 3: Bữa sáng ven hồ vừa ngọt vừa tươi?
- HSK 5 - Bài 5: Sáng ba chiều bốn, ai khôn ai dại?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Phiên âm tiếng Trung: pinyin là gì, 4 quy tắc đọc chuẩn - Có nhắc tới chữ 菜
- Từ vựng HSK 1: 150 từ đầy đủ pinyin, Hán-Việt & nghĩa - Có nhắc tới chữ 菜
- 50 bộ thủ thường dùng: nghĩa & cách nhớ nhanh - Nói về bộ 艹 (bộ Thảo (cỏ))
Luyện viết chữ 菜 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
