Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Nghĩa:
cái ghế tựa
Số nét:
12
Cấp:
HSK 1

Chữ ( - ) nghĩa là “cái ghế tựa”, gồm 12 nét và được ghép từ bộ 木 (bộ Mộc (cây gỗ)), 奇 (chữ Kỳ (lạ)). Viết 木 bên trái (ngang → sổ → phẩy → mác), rồi 奇 bên phải (大 trên, 可 dưới). Mẹo: gỗ bên trái, dáng lạ bên phải.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Bộ thủ cấu thành chữ 椅

  • - bộ Mộc (cây gỗ): cây, gỗ

    Cách nhớ: thân cây có cành ngang và rễ xoè hai bên

  • - chữ Kỳ (lạ): kỳ lạ, lẻ

    Cách nhớ: 大 (dang chân) trên 可 - dáng ngồi dạng ra

Mẹo nhớ chữ

Một món bằng gỗ (木) có hình dáng kỳ lạ (奇) để dựa lưng → cái 'ghế' = 椅.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 椅子 yǐzi - cái ghế (tựa)

    椅子下面有一只小狗。 (Yǐzi xiàmiàn yǒu yì zhī xiǎo gǒu.) - Dưới ghế có một con chó nhỏ.

  • 椅子 yǐzi - cái ghế (tựa)

    椅子下面有一只小狗。 (Yǐzi xiàmiàn yǒu yì zhī xiǎo gǒu.) - Dưới ghế có một con chó nhỏ.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 8: Con mèo Đậu Hoa biến mất

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan