Cách viết chữ 叔 (shū)
- Hán-Việt:
- Thúc
- Nghĩa:
- chú; em trai cha
- Số nét:
- 8
- Cấp:
- HSK 3
Chữ 叔 (shū - Thúc) nghĩa là “chú; em trai cha”, gồm 8 nét và được ghép từ bộ 上 (chữ Thượng (trên)), 小 (bộ Tiểu (nhỏ)), 又 (bộ Hựu (bàn tay)). Viết 上+小 bên trái (ngang → sổ → ngang, rồi sổ-móc với hai chấm), rồi 又 bên phải (phẩy-gập → mác). Mẹo: chú nhỏ bên trái, tay vẫy bên phải.
Thứ tự viết chữ 叔 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Bộ thủ cấu thành chữ 叔
上 - chữ Thượng (trên): ở trên
Cách nhớ: một sổ một ngang trên vạch - chỉ phía trên
小 - bộ Tiểu (nhỏ): nhỏ bé
Cách nhớ: một sổ-móc, hai chấm hai bên
又 - bộ Hựu (bàn tay): bàn tay phải; lại
Cách nhớ: hình bàn tay nắm lại
Mẹo nhớ chữ 叔
Người trên (上) nhỏ tuổi (小) hơn cha, được tay (又) bồng bế → 'chú' = 叔.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 叔
叔叔 shūshu - chú (em trai của bố)
我们听叔叔讲故事。 (Wǒmen tīng shūshu jiǎng gùshì.) - Chúng tôi nghe chú kể chuyện.
叔叔 shūshu - chú (em trai của bố)
我们听叔叔讲故事。 (Wǒmen tīng shūshu jiǎng gùshì.) - Chúng tôi nghe chú kể chuyện.
Chữ 叔 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 3 - Bài 18: Chuyện nhà ai nối chuyện nhà ai?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Quy tắc bút thuận trên trước dưới sau chuẩn (kèm ví dụ) - Nói về bộ 上 (chữ Thượng (trên))
- Đề thi HSK 1: cấu trúc, thang điểm và đề mẫu chuẩn - Nói về bộ 上 (chữ Thượng (trên))
- Từ vựng HSK 1: 150 từ đầy đủ pinyin, Hán-Việt & nghĩa - Nói về bộ 上 (chữ Thượng (trên))
Luyện viết chữ 叔 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
