Cách viết chữ (bīng)

Hán-Việt:
Băng
Nghĩa:
băng, nước đá
Số nét:
6
Cấp:
HSK 3

Chữ (bīng - Băng) nghĩa là “băng, nước đá”, gồm 6 nét và được ghép từ bộ 冫 (bộ Băng (hai chấm)), 水 (bộ Thuỷ (nước)). Viết 冫 bên trái (chấm → hất), rồi 水 bên phải (sổ-móc → hất → phẩy → mác). Mẹo: hai chấm giá lạnh, nước đông bên cạnh.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Bộ thủ cấu thành chữ 冰

  • - bộ Băng (hai chấm): băng giá

    Cách nhớ: hai chấm tuyết đọng dưới chân

  • - bộ Thuỷ (nước): nước

    Cách nhớ: mạch nước chảy phía dưới

Mẹo nhớ chữ

Nước (水) gặp khí giá (冫) đông cứng lại → 'băng đá' = 冰.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 冰箱 bīngxiāng - tủ lạnh

    把冰箱里的西瓜拿出来。 (Bǎ bīngxiāng lǐ de xīguā ná chūlai.) - Lấy dưa hấu trong tủ lạnh ra.

  • bīng - băng, đá lạnh

    我要一杯冰水。 (Wǒ yào yì bēi bīngshuǐ.) - Cho tôi một cốc nước đá.

  • 冰箱 bīngxiāng - tủ lạnh

    把冰箱里的西瓜拿出来。 (Bǎ bīngxiāng lǐ de xīguā ná chūlai.) - Lấy dưa hấu trong tủ lạnh ra.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 12: Quét dọn sao cho thật sạch?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan