Cách viết chữ (jìng)

Hán-Việt:
Tịnh
Nghĩa:
sạch, trong
Số nét:
8
Cấp:
HSK 3
Phồn thể:

Chữ (jìng - Tịnh) nghĩa là “sạch, trong”, gồm 8 nét và được ghép từ bộ 冫 (bộ Băng (hai chấm)), 争 (chữ Tranh (giành)). Viết 冫 bên trái (chấm → hất), rồi 争 bên phải (móc → ngang → ngang → ngang → sổ-móc). Mẹo: nước đá bên trái, rửa cho sạch bên phải.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Bộ thủ cấu thành chữ 净

  • - bộ Băng (hai chấm): băng giá

    Cách nhớ: hai chấm tuyết đọng dưới chân

  • - chữ Tranh (giành): tranh giành

    Cách nhớ: bàn tay trên dưới giành một vật

Mẹo nhớ chữ

Nước băng (冫) gột rửa, tranh (争) cho bằng hết bụi → 'sạch trong' = 净.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 干净 gānjìng - sạch sẽ

    你的房间干净不干净? (Nǐ de fángjiān gānjìng bu gānjìng?) - Phòng của bạn có sạch không?

  • 干净 gānjìng - sạch sẽ

    你的房间干净不干净? (Nǐ de fángjiān gānjìng bu gānjìng?) - Phòng của bạn có sạch không?

  • jìng - sạch (干净)

    房间很干净。 (Fángjiān hěn gānjìng.) - Phòng rất sạch.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 12: Quét dọn sao cho thật sạch?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan