Kai Hanzi

Cách viết chữ (mǎi)

Hán-Việt:
Mãi
Nghĩa:
mua
Số nét:
6
Cấp:
HSK 1
Phồn thể:

Chữ (mǎi - Mãi) nghĩa là “mua”, gồm 6 nét và được ghép từ bộ 乙 (bộ Ất (nét cong-móc)), 头 (chữ Đầu (giản 头)). Viết nét gập-móc trên, rồi chấm → chấm, rồi 大 (ngang → phẩy → mác) dưới. Mẹo: với tay lấy, ôm hàng về.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Viết thử chữ ngay tại đây

Nhìn thứ tự nét ở trên rồi tự tay tô lại - khung dưới hiện từng nét mờ theo đúng bút thuận, bạn kéo ngón tay (hoặc chuột) theo, sai thì nó nhắc.

Chữ 1/1:(mǎi - mua)

Nét 1/6

Dùng ngón tay (hoặc chuột) tô theo nét đang hiện mờ.

Bộ thủ cấu thành chữ 买

  • - bộ Ất (nét cong-móc): đường cong uốn lượn

    Cách nhớ: một nét cong gập móc lên như cái đuôi

  • - chữ Đầu (giản 头): đầu, mối

    Cách nhớ: hai chấm trên 大 → cái đầu

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • mǎi - mua

    我想买一个杯子。 (Wǒ xiǎng mǎi yí ge bēizi.) - Tôi muốn mua một cái cốc.

  • mǎi - mua

    我想买这把纸伞。 (Wǒ xiǎng mǎi zhè bǎ zhǐsǎn.) - Tôi muốn mua chiếc ô giấy này.

  • mǎi - mua

    我想买一个杯子。 (Wǒ xiǎng mǎi yí ge bēizi.) - Tôi muốn mua một cái cốc.

Chữ 买 - chữ đầu tiên bạn cần khi đi chợ

买 (mǎi) nghĩa là mua, và là một trong những động từ bạn dùng ngay từ buổi học đầu: 我想买这个 (Wǒ xiǎng mǎi zhège, Tôi muốn mua cái này), 买东西 (mǎi dōngxi, mua đồ), 买单 (mǎidān, thanh toán). Âm Hán-Việt là MÃI - và người Việt có sẵn một cặp từ để nhớ nó: khuyến mãi là khuyến khích mua (买), còn khuyến mại là khuyến khích bán (卖). Hai từ này hay bị dùng lẫn trong tiếng Việt, nhưng chính chỗ lẫn đó lại là mẹo neo chữ rất tốt.

Chữ này chỉ 6 nét và không có bộ thủ phức tạp, nên viết rất nhanh. Cái khó duy nhất là đừng lẫn nó với người anh em 卖 (mài, bán).

Tên gọi từng nét trong chữ 买

Chữ 买 có 6 nét, khớp bộ dữ liệu nét chuẩn hanzi-writer-data mà app Kai Hanzi dùng để render.

NétTên (Hán-Việt)Vị trí
ngang phẩy (横撇, héngpiě)nét mái ở đỉnh: ngang sang phải rồi bẻ phẩy xuống trái
chấm (点, diǎn)chấm thứ nhất, ngay dưới mái, lệch trái
chấm (点, diǎn)chấm thứ hai, thấp hơn và lệch trái hơn
ngang (横, héng)nét ngang dài, chia đôi chữ
丿phẩy (撇, piě)từ giữa đổ xéo dài xuống trái
mác (捺, nà)từ giữa trải xéo dài xuống phải

Phân tích chi tiết từng nét

  1. Nét ngang phẩy (乛): đặt bút trái, kéo ngang sang phải rồi bẻ gập xuống trái một đoạn ngắn. Đây là một nét liền, không nhấc bút - viết thành hai nét rời là sai.
  2. Chấm thứ nhất (丶): một chấm ngắn ngay dưới mái, hơi lệch trái.
  3. Chấm thứ hai (丶): chấm thứ hai đặt thấp hơn và lệch trái hơn chấm đầu. Hai chấm xếp chéo, không xếp thẳng hàng dọc.
  4. Nét ngang (一): nét ngang dài, viết dứt khoát - nó là trục chia chữ thành nửa trên nửa dưới.
  5. Nét phẩy (丿): từ khoảng giữa nét ngang, đổ một nét dài xéo xuống trái.
  6. Nét mác (㇏): từ cùng vùng giữa, trải một nét dài xéo xuống phải, kết bằng đuôi loe. Hai nét 5-6 là cặp chân giữ chữ đứng vững, viết đối xứng nhau.

Lỗi hay gặp: viết hai chấm trước rồi mới viết mái. Với 买, mái ở trên nên đi trước - đúng quy tắc trên trước dưới sau, xem quy tắc bút thuận trên trước dưới sau. Lỗi thứ hai là nhấc bút giữa nét 1, biến 乛 thành 一 + 丿; nhìn chữ in ra thì giống, nhưng khi luyện viết trên app hoặc thi viết tay thì bị tính sai nét.

Bộ thủ và cấu tạo chữ 买

买 là chữ giản thể, và bản phồn thể 買 mới cho thấy nghĩa gốc: 買 = 罒 (lưới) + 貝 (bối, con sò). Thời cổ, vỏ sò chính là tiền tệ - nên hầu hết chữ dính tới tiền bạc đều mang bộ 貝: 買 (mua), 賣 (bán), 貴 (đắt), 財 (tài sản). Hình ảnh gốc là dùng lưới vét sò về, tức bỏ tiền ra đổi lấy hàng.

Khi giản thể hoá, cả 貝 lẫn 罒 bị thay bằng ký hiệu gọn: 買 → 买, 賣 → 卖. Đây là lý do nhìn chữ giản thể 买 bạn không còn thấy dấu vết của tiền nữa - cấu tạo hiện đại chỉ còn là nét mái 乛 chụp lên phần thân giống chữ 头. Cơ chế giản thể hoá này giải thích ở chữ giản thể và phồn thể khác nhau thế nào.

Vì mất gốc nghĩa như vậy, 买 trong từ điển hiện đại được xếp theo hình dạng chứ không theo nghĩa - hiện tượng rất thường gặp với chữ giản thể, xem bộ thủ là gì và 20 bộ thông dụng nhất.

Mẹo nhớ chữ 买

Nhìn chữ như một cảnh mua bán: cái mái che của sạp hàng (乛), hai đồng xu rơi xuống (丶丶), mặt quầy (一), và hai chân quầy dang ra (丿㇏). Bạn đứng trước quầy, thả tiền xuống - đó là "mua".

Về âm, neo bằng cặp khuyến mãi / khuyến mại đã nói ở đầu bài: mãi = mua. Thêm một lớp nữa là bám cặp thanh điệu: 买 mǎi thanh 3 (xuống rồi lên - tiền đi xuống túi mình rồi hàng lên tay), còn 卖 mài thanh 4 (đổ thẳng xuống). Thanh 3 là mua, thanh 4 là bán. Nếu bạn còn lấn cấn thanh điệu, xem pinyin và thanh điệu cơ bản.

Đừng nhầm 买 với 卖 và 头

Ba chữ này chia nhau cùng một phần thân dưới, khác nhau chỉ ở phần đội trên đầu.

ChữPinyinNghĩaDấu hiệu nhận biết
mǎimua6 nét - trên đầu chỉ có mái 乛
màibán8 nét - là 买 đội thêm 十 lên trên đầu
tóucái đầu5 nét - trên đầu là hai chấm 丶丶, không có mái 乛

Mẹo nhớ cặp 买/卖 hiệu quả nhất là đọc theo nghĩa của phần thêm: 卖 có thêm 十 (thập) trên đầu vì người bán phải "mang hàng ra bày" - có thêm thứ đội lên là bán, trơ mái là mua. Viết sai một nét ở đây là câu đảo ngược hoàn toàn nghĩa, nên đáng bỏ công phân biệt kỹ ngay từ đầu.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 7: Một tách trà đáng giá bao nhiêu?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan