Cách viết chữ 肉 (ròu)
- Hán-Việt:
- Nhục
- Nghĩa:
- thịt
- Số nét:
- 6
- Cấp:
- HSK 2
Chữ 肉 (ròu - Nhục) nghĩa là “thịt”, gồm 6 nét và được ghép từ bộ 冂 (bộ Quynh (khung mở)), 人 (bộ Nhân (người)). Viết khung ngoài (sổ → ngang-gập-móc), rồi hai chữ 人 bên trong. Mẹo: vỏ ngoài, thớ trong.
Thứ tự viết chữ 肉 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Bộ thủ cấu thành chữ 肉
冂 - bộ Quynh (khung mở): khung bao ngoài
Cách nhớ: khung vuông hở đáy
人 - bộ Nhân (người): người
Cách nhớ: hai nét như người đang sải chân bước
Mẹo nhớ chữ 肉
Khung bao ngoài, bên trong hai vân thớ (人人) → miếng 'thịt' = 肉.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 肉
羊肉 yángròu - thịt cừu, thịt dê
今天的羊肉很好吃。 (Jīntiān de yángròu hěn hǎochī.) - Thịt cừu hôm nay rất ngon.
肌肉 jīròu - cơ bắp
放松放松肌肉,很快就能恢复活力。 (Fàngsōng fàngsōng jīròu, hěn kuài jiù néng huīfù huólì.) - Thả lỏng cơ bắp một chút, rất nhanh sẽ phục hồi sức sống.
Chữ 肉 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 7: Bát mì khuya là của ai?
- HSK 5 - Bài 30: Cây cỏ cũng biết đổ mồ hôi sao?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Thứ tự nét bút thuận: 8 quy tắc viết chữ Hán chuẩn - Nói về bộ 冂 (bộ Quynh (khung mở))
- Các nét cơ bản trong tiếng Trung: 8 nét & cách viết - Nói về bộ 人 (bộ Nhân (người))
- Học tiếng Trung giao tiếp: 4 bước chuẩn cho người mới - Nói về bộ 人 (bộ Nhân (người))
Luyện viết chữ 肉 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
Tải Kai Hanzi trên App Store