Cách viết chữ 担 (dān)
- Hán-Việt:
- Đảm
- Nghĩa:
- gánh, gánh vác, đảm đương
- Số nét:
- 8
- Cấp:
- HSK 3
- Phồn thể:
- 擔
Chữ 担 (dān - Đảm) nghĩa là “gánh, gánh vác, đảm đương”, gồm 8 nét và được ghép từ bộ 扌 (bộ Thủ (tay)), 旦 (chữ Đán). Viết 扌 bên trái (ngang → sổ-móc → hất), rồi 旦 bên phải (日 trên → ngang đáy). Mẹo: tay đỡ, mặt trời mọc trên vai.
Thứ tự viết chữ 担 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Bộ thủ cấu thành chữ 担
扌 - bộ Thủ (tay): bàn tay
Cách nhớ: dạng đứng của 手 — bàn tay dựng bên trái chữ
旦 - chữ Đán: buổi sớm
Cách nhớ: mặt trời (日) trên vạch đất (一)
Mẹo nhớ chữ 担
Từ sớm tinh mơ (旦), đôi tay (扌) đã quẩy gánh ra đồng → 'gánh vác' = 担.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 担
担心 dānxīn - lo lắng, lo nghĩ
妈妈担心孩子的身体。 (Māma dānxīn háizi de shēntǐ.) - Mẹ lo lắng cho sức khỏe của con.
担任 dānrèn - đảm nhiệm, giữ chức
他担任了学生会的主席。 (Tā dānrèn le xuéshēnghuì de zhǔxí.) - Anh ấy đảm nhiệm chức chủ tịch hội học sinh.
承担 chéngdān - gánh vác, đảm đương
我愿意承担这个责任。 (Wǒ yuànyì chéngdān zhège zérèn.) - Tôi sẵn lòng gánh vác trách nhiệm này.
担保 dānbǎo - đảm bảo, cam đoan (chịu trách nhiệm)
我敢担保,同学们一定会选你当班长。 (Wǒ gǎn dānbǎo, tóngxuémen yídìng huì xuǎn nǐ dāng bānzhǎng.) - Tôi dám cam đoan, các bạn nhất định sẽ bầu cậu làm lớp trưởng.
负担 fùdān - gánh vác; gánh nặng
他家有四个孩子,负担很重。 (Tā jiā yǒu sì gè háizi, fùdān hěn zhòng.) - Nhà anh ấy có bốn đứa con, gánh nặng rất lớn.
Chữ 担 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 3 - Bài 19: Đi xa, cuối cùng nhận ra điều gì?
- HSK 5 - Bài 13: Dạy chữ nơi làng tuyết phương bắc
- HSK 5 - Bài 34: Học cách buông tay đúng lúc
- HSK 6 - Bài 13: Cỏ cây cũng biết buồn vui sao?
- HSK 6 - Bài 21: Máy móc tiện đời, hay đang trói đời?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Các nét cơ bản trong tiếng Trung: 8 nét & cách viết - Nói về bộ 扌 (bộ Thủ (tay))
- Bộ thủ là gì? 20 bộ thủ thông dụng nhất nên thuộc trước - Nói về bộ 扌 (bộ Thủ (tay))
- 214 bộ thủ Khang Hy: bản đồ gốc rễ đầy đủ của chữ Hán - Nói về bộ 扌 (bộ Thủ (tay))
Luyện viết chữ 担 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
Tải Kai Hanzi trên App Store